UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2054

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2054 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/12/2054 (nhằm ngày 3/11 âm lịch năm Giáp Tuất) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/12/2054 (nhằm ngày 3/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2054 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 9, 10, 13, 14, 16, 21, 23, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2054

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2054

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2054 Thứ Ba 03/11 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Trừ · Dực Ngày Bình Hòa
02/12/2054 Thứ Tư 04/11 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Mãn · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/12/2054 Thứ Năm 05/11 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bình · Giác Ngày Bình Hòa
04/12/2054 Thứ Sáu 06/11 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Định · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/12/2054 Thứ Bảy 07/11 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Chấp · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/12/2054 Chủ Nhật 08/11 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Phá · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/12/2054 Thứ Hai 09/11 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Phá · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
08/12/2054 Thứ Ba 10/11 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Nguy · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/12/2054 Thứ Tư 11/11 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thành · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/12/2054 Thứ Năm 12/11 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thu · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/12/2054 Thứ Sáu 13/11 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Khai · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/12/2054 Thứ Bảy 14/11 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/12/2054 Chủ Nhật 15/11 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Kiến · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/12/2054 Thứ Hai 16/11 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Trừ · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/12/2054 Thứ Ba 17/11 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Mãn · Thất Ngày Bình Hòa
16/12/2054 Thứ Tư 18/11 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bình · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/12/2054 Thứ Năm 19/11 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Định · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/12/2054 Thứ Sáu 20/11 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Chấp · Lâu Ngày Bình Hòa
19/12/2054 Thứ Bảy 21/11 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Phá · Vị Ngày Bình Hòa
20/12/2054 Chủ Nhật 22/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/12/2054 Thứ Hai 23/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thành · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/12/2054 Thứ Ba 24/11 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thu · Chủy Ngày Bình Hòa
23/12/2054 Thứ Tư 25/11 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Khai · Sâm Ngày Cát Thuận
24/12/2054 Thứ Năm 26/11 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/12/2054 Thứ Sáu 27/11 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Kiến · Quỷ Ngày Bình Hòa
26/12/2054 Thứ Bảy 28/11 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Trừ · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/12/2054 Chủ Nhật 29/11 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/12/2054 Thứ Hai 30/11 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/12/2054 Thứ Ba 01/12 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/12/2054 Thứ Tư 02/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/12/2054 Thứ Năm 03/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)