UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2054

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2054 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/11/2054 (nhằm ngày 2/10 âm lịch năm Giáp Tuất) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/11/2054 (nhằm ngày 2/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2054 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 5, 8, 10, 11, 14, 18, 20, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2054

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2054

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2054 Chủ Nhật 02/10 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/11/2054 Thứ Hai 03/10 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/11/2054 Thứ Ba 04/10 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/11/2054 Thứ Tư 05/10 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/11/2054 Thứ Năm 06/10 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/11/2054 Thứ Sáu 07/10 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Cang Ngày Bình Hòa
07/11/2054 Thứ Bảy 08/10 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/11/2054 Chủ Nhật 09/10 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Mãn · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/11/2054 Thứ Hai 10/10 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/11/2054 Thứ Ba 11/10 Ất Mão · Đại Khê Thủy Định · Vĩ Ngày Cát Thuận
11/11/2054 Thứ Tư 12/10 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Chấp · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/11/2054 Thứ Năm 13/10 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Phá · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/11/2054 Thứ Sáu 14/10 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
14/11/2054 Thứ Bảy 15/10 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thành · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/11/2054 Chủ Nhật 16/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thu · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/11/2054 Thứ Hai 17/10 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/11/2054 Thứ Ba 18/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Bế · Thất Ngày Bình Hòa
18/11/2054 Thứ Tư 19/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/11/2054 Thứ Năm 20/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/11/2054 Thứ Sáu 21/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Mãn · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/11/2054 Thứ Bảy 22/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bình · Vị Ngày Bình Hòa
22/11/2054 Chủ Nhật 23/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Định · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/11/2054 Thứ Hai 24/10 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Chấp · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/11/2054 Thứ Ba 25/10 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Phá · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/11/2054 Thứ Tư 26/10 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Nguy · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/11/2054 Thứ Năm 27/10 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thành · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/11/2054 Thứ Sáu 28/10 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thu · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/11/2054 Thứ Bảy 29/10 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/11/2054 Chủ Nhật 01/11 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bế · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/11/2054 Thứ Hai 02/11 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Trương Ngày Cát Thuận