UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2054

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2054 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/10/2054 (nhằm ngày 1/9 âm lịch năm Giáp Tuất) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/10/2054 (nhằm ngày 1/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2054 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 7, 8, 10, 11, 13, 15, 16, 20, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2054

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2054

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2054 Thứ Năm 01/09 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/10/2054 Thứ Sáu 02/09 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/10/2054 Thứ Bảy 03/09 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/10/2054 Chủ Nhật 04/09 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
05/10/2054 Thứ Hai 05/09 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Phá · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/10/2054 Thứ Ba 06/09 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Nguy · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
07/10/2054 Thứ Tư 07/09 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/10/2054 Thứ Năm 08/09 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thành · Giác Ngày Cát Thuận
09/10/2054 Thứ Sáu 09/09 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/10/2054 Thứ Bảy 10/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/10/2054 Chủ Nhật 11/09 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/2054 Thứ Hai 12/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/10/2054 Thứ Ba 13/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/10/2054 Thứ Tư 14/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/10/2054 Thứ Năm 15/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bình · Đẩu Ngày Cát Thuận
16/10/2054 Thứ Sáu 16/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Định · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/10/2054 Thứ Bảy 17/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/10/2054 Chủ Nhật 18/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
19/10/2054 Thứ Hai 19/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
20/10/2054 Thứ Ba 20/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thành · Thất Ngày Cát Thuận
21/10/2054 Thứ Tư 21/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thu · Bích Ngày Bình Hòa
22/10/2054 Thứ Năm 22/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Khai · Khuê Ngày Bình Hòa
23/10/2054 Thứ Sáu 23/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Lâu Ngày Bình Hòa
24/10/2054 Thứ Bảy 24/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Vị Ngày Cát Thuận
25/10/2054 Chủ Nhật 25/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Mão Ngày Bình Hòa
26/10/2054 Thứ Hai 26/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Tất Ngày Bình Hòa
27/10/2054 Thứ Ba 27/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/10/2054 Thứ Tư 28/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/10/2054 Thứ Năm 29/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Tỉnh Ngày Bình Hòa
30/10/2054 Thứ Sáu 30/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
31/10/2054 Thứ Bảy 01/10 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)