UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 2054

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 2054 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/09/2054 (nhằm ngày 29/7 âm lịch năm Giáp Tuất) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/09/2054 (nhằm ngày 29/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/2054 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 5, 7, 9, 10, 13, 15, 17, 20. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/2054

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/2054

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/2054 Thứ Ba 29/07 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thu · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
02/09/2054 Thứ Tư 01/08 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/09/2054 Thứ Năm 02/08 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bế · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/09/2054 Thứ Sáu 03/08 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Kiến · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/09/2054 Thứ Bảy 04/08 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Trừ · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/09/2054 Chủ Nhật 05/08 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/09/2054 Thứ Hai 06/08 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bình · Trương Ngày Cát Thuận
08/09/2054 Thứ Ba 07/08 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Dực Ngày Bình Hòa
09/09/2054 Thứ Tư 08/08 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
10/09/2054 Thứ Năm 09/08 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/09/2054 Thứ Sáu 10/08 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
12/09/2054 Thứ Bảy 11/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/09/2054 Chủ Nhật 12/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Thành · Phòng Ngày Cát Thuận
14/09/2054 Thứ Hai 13/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thu · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
15/09/2054 Thứ Ba 14/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/09/2054 Thứ Tư 15/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/09/2054 Thứ Năm 16/08 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Kiến · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/09/2054 Thứ Sáu 17/08 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/09/2054 Thứ Bảy 18/08 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Mãn · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/09/2054 Chủ Nhật 19/08 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bình · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/09/2054 Thứ Hai 20/08 Ất Sửu · Hải Trung Kim Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/09/2054 Thứ Ba 21/08 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/09/2054 Thứ Tư 22/08 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Phá · Bích Ngày Bình Hòa
24/09/2054 Thứ Năm 23/08 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/09/2054 Thứ Sáu 24/08 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
26/09/2054 Thứ Bảy 25/08 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/09/2054 Chủ Nhật 26/08 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/09/2054 Thứ Hai 27/08 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/09/2054 Thứ Ba 28/08 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Kiến · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/09/2054 Thứ Tư 29/08 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Sâm Ngày Bình Hòa