UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 8 NĂM 2054

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 8 năm 2054 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/08/2054 (nhằm ngày 28/6 âm lịch năm Giáp Tuất) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/08/2054 (nhằm ngày 28/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 8/2054 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 12, 13, 15, 16, 19, 20, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 8/2054

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 8/2054

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/08/2054 Thứ Bảy 28/06 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/08/2054 Chủ Nhật 29/06 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Định · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/08/2054 Thứ Hai 30/06 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Chấp · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/08/2054 Thứ Ba 01/07 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
05/08/2054 Thứ Tư 02/07 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/08/2054 Thứ Năm 03/07 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Tỉnh Ngày Bình Hòa
07/08/2054 Thứ Sáu 04/07 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Quỷ Ngày Bình Hòa
08/08/2054 Thứ Bảy 05/07 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thu · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
09/08/2054 Chủ Nhật 06/07 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Khai · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/08/2054 Thứ Hai 07/07 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bế · Trương Ngày Bình Hòa
11/08/2054 Thứ Ba 08/07 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Kiến · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/08/2054 Thứ Tư 09/07 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Trừ · Chẩn Ngày Cát Thuận
13/08/2054 Thứ Năm 10/07 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Mãn · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/08/2054 Thứ Sáu 11/07 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bình · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/08/2054 Thứ Bảy 12/07 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Định · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/08/2054 Chủ Nhật 13/07 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/08/2054 Thứ Hai 14/07 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/08/2054 Thứ Ba 15/07 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Nguy · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/08/2054 Thứ Tư 16/07 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Thành · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/08/2054 Thứ Năm 17/07 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thu · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/08/2054 Thứ Sáu 18/07 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Khai · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/08/2054 Thứ Bảy 19/07 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bế · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
23/08/2054 Chủ Nhật 20/07 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/08/2054 Thứ Hai 21/07 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Trừ · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/08/2054 Thứ Ba 22/07 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Mãn · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/08/2054 Thứ Tư 23/07 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Bình · Bích Ngày Bình Hòa
27/08/2054 Thứ Năm 24/07 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Định · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/08/2054 Thứ Sáu 25/07 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/08/2054 Thứ Bảy 26/07 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/08/2054 Chủ Nhật 27/07 Quý Mão · Kim Bạch Kim Nguy · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/08/2054 Thứ Hai 28/07 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Thành · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)