Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 3 năm 2057 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/03/2057 (nhằm ngày 26/1 âm lịch năm Đinh Sửu) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/03/2057 (nhằm ngày 27/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2057 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 10, 12, 14, 15, 19, 21, 23, 27, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2057
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2057
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/2057 | Thứ Năm | 26/01 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Bình · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/03/2057 | Thứ Sáu | 27/01 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Định · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/03/2057 | Thứ Bảy | 28/01 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Chấp · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 04/03/2057 | Chủ Nhật | 29/01 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Phá · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/03/2057 | Thứ Hai | 01/02 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Phá · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 06/03/2057 | Thứ Ba | 02/02 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Nguy · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/03/2057 | Thứ Tư | 03/02 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Thành · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 08/03/2057 | Thứ Năm | 04/02 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thu · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 09/03/2057 | Thứ Sáu | 05/02 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Khai · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 10/03/2057 | Thứ Bảy | 06/02 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Bế · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/03/2057 | Chủ Nhật | 07/02 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Kiến · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 12/03/2057 | Thứ Hai | 08/02 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Trừ · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 13/03/2057 | Thứ Ba | 09/02 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Mãn · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/03/2057 | Thứ Tư | 10/02 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Bình · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/03/2057 | Thứ Năm | 11/02 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Định · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/03/2057 | Thứ Sáu | 12/02 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Chấp · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/03/2057 | Thứ Bảy | 13/02 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Phá · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 18/03/2057 | Chủ Nhật | 14/02 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/03/2057 | Thứ Hai | 15/02 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Thành · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 20/03/2057 | Thứ Ba | 16/02 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thu · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 21/03/2057 | Thứ Tư | 17/02 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Khai · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 22/03/2057 | Thứ Năm | 18/02 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Bế · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 23/03/2057 | Thứ Sáu | 19/02 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Kiến · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/03/2057 | Thứ Bảy | 20/02 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Trừ · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/03/2057 | Chủ Nhật | 21/02 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Mãn · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 26/03/2057 | Thứ Hai | 22/02 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Bình · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 27/03/2057 | Thứ Ba | 23/02 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Định · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/03/2057 | Thứ Tư | 24/02 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 29/03/2057 | Thứ Năm | 25/02 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Phá · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/03/2057 | Thứ Sáu | 26/02 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Nguy · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/03/2057 | Thứ Bảy | 27/02 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Thành · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |