UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2057

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2057 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/04/2057 (nhằm ngày 28/2 âm lịch năm Đinh Sửu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/04/2057 (nhằm ngày 27/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2057 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 6, 9, 15, 18, 22, 24, 27, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2057

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2057

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2057 Chủ Nhật 28/02 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Hư Ngày Bình Hòa
02/04/2057 Thứ Hai 29/02 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/04/2057 Thứ Ba 30/02 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bế · Thất Ngày Bình Hòa
04/04/2057 Thứ Tư 01/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Bích Ngày Cát Thuận
05/04/2057 Thứ Năm 02/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/2057 Thứ Sáu 03/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/04/2057 Thứ Bảy 04/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Vị Ngày Bình Hòa
08/04/2057 Chủ Nhật 05/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/04/2057 Thứ Hai 06/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/04/2057 Thứ Ba 07/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
11/04/2057 Thứ Tư 08/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/04/2057 Thứ Năm 09/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Tỉnh Ngày Bình Hòa
13/04/2057 Thứ Sáu 10/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/04/2057 Thứ Bảy 11/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/04/2057 Chủ Nhật 12/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/04/2057 Thứ Hai 13/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/04/2057 Thứ Ba 14/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Dực Ngày Bình Hòa
18/04/2057 Thứ Tư 15/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/04/2057 Thứ Năm 16/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Giác Ngày Bình Hòa
20/04/2057 Thứ Sáu 17/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/04/2057 Thứ Bảy 18/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Đê Ngày Bình Hòa
22/04/2057 Chủ Nhật 19/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/04/2057 Thứ Hai 20/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/04/2057 Thứ Ba 21/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/04/2057 Thứ Tư 22/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Cơ Ngày Bình Hòa
26/04/2057 Thứ Năm 23/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/04/2057 Thứ Sáu 24/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/04/2057 Thứ Bảy 25/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/04/2057 Chủ Nhật 26/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/04/2057 Thứ Hai 27/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Nguy Ngày Bình Hòa