UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2057

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2057 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/05/2057 (nhằm ngày 28/3 âm lịch năm Đinh Sửu) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/05/2057 (nhằm ngày 29/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2057 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 8, 10, 13, 14, 17, 20, 22, 23, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2057

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2057

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2057 Thứ Ba 28/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Thất Ngày Bình Hòa
02/05/2057 Thứ Tư 29/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Bích Ngày Bình Hòa
03/05/2057 Thứ Năm 01/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/2057 Thứ Sáu 02/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Lâu Ngày Bình Hòa
05/05/2057 Thứ Bảy 03/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/05/2057 Chủ Nhật 04/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
07/05/2057 Thứ Hai 05/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/05/2057 Thứ Ba 06/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/2057 Thứ Tư 07/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2057 Thứ Năm 08/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Tỉnh Ngày Cát Thuận
11/05/2057 Thứ Sáu 09/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
12/05/2057 Thứ Bảy 10/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/2057 Chủ Nhật 11/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/05/2057 Thứ Hai 12/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/05/2057 Thứ Ba 13/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/05/2057 Thứ Tư 14/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Chẩn Ngày Bình Hòa
17/05/2057 Thứ Năm 15/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/05/2057 Thứ Sáu 16/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
19/05/2057 Thứ Bảy 17/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/05/2057 Chủ Nhật 18/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/05/2057 Thứ Hai 19/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2057 Thứ Ba 20/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Vĩ Ngày Cát Thuận
23/05/2057 Thứ Tư 21/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/05/2057 Thứ Năm 22/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Đẩu Ngày Bình Hòa
25/05/2057 Thứ Sáu 23/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Ngưu Ngày Bình Hòa
26/05/2057 Thứ Bảy 24/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
27/05/2057 Chủ Nhật 25/04 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/2057 Thứ Hai 26/04 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/05/2057 Thứ Ba 27/04 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/05/2057 Thứ Tư 28/04 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/05/2057 Thứ Năm 29/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)