Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 3 năm 2062 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/03/2062 (nhằm ngày 21/1 âm lịch năm Nhâm Ngọ) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/03/2062 (nhằm ngày 21/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2062 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 6, 9, 12, 13, 19, 21, 22, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2062
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2062
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/2062 | Thứ Tư | 21/01 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Chấp · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/03/2062 | Thứ Năm | 22/01 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Phá · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/03/2062 | Thứ Sáu | 23/01 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Nguy · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/03/2062 | Thứ Bảy | 24/01 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Thành · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/03/2062 | Chủ Nhật | 25/01 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Thu · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/03/2062 | Thứ Hai | 26/01 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Thu · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/03/2062 | Thứ Ba | 27/01 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Khai · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 08/03/2062 | Thứ Tư | 28/01 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Bế · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/03/2062 | Thứ Năm | 29/01 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Kiến · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 10/03/2062 | Thứ Sáu | 30/01 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Trừ · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 11/03/2062 | Thứ Bảy | 01/02 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Mãn · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/03/2062 | Chủ Nhật | 02/02 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Bình · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/03/2062 | Thứ Hai | 03/02 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Định · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/03/2062 | Thứ Ba | 04/02 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Chấp · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/03/2062 | Thứ Tư | 05/02 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Phá · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 16/03/2062 | Thứ Năm | 06/02 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Nguy · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/03/2062 | Thứ Sáu | 07/02 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Thành · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/03/2062 | Thứ Bảy | 08/02 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Thu · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 19/03/2062 | Chủ Nhật | 09/02 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Khai · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 20/03/2062 | Thứ Hai | 10/02 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Bế · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 21/03/2062 | Thứ Ba | 11/02 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Kiến · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/03/2062 | Thứ Tư | 12/02 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Trừ · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 23/03/2062 | Thứ Năm | 13/02 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Mãn · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/03/2062 | Thứ Sáu | 14/02 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bình · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 25/03/2062 | Thứ Bảy | 15/02 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Định · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/03/2062 | Chủ Nhật | 16/02 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Chấp · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/03/2062 | Thứ Hai | 17/02 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Phá · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 28/03/2062 | Thứ Ba | 18/02 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/03/2062 | Thứ Tư | 19/02 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Thành · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 30/03/2062 | Thứ Năm | 20/02 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thu · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 31/03/2062 | Thứ Sáu | 21/02 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Khai · Lâu | Ngày Cát Thuận |