Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2062 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/04/2062 (nhằm ngày 22/2 âm lịch năm Nhâm Ngọ) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/04/2062 (nhằm ngày 21/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2062 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 6, 10, 13, 15, 16, 19, 20, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2062
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2062
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2062 | Thứ Bảy | 22/02 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bế · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 02/04/2062 | Chủ Nhật | 23/02 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Kiến · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 03/04/2062 | Thứ Hai | 24/02 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Trừ · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 04/04/2062 | Thứ Ba | 25/02 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Mãn · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/04/2062 | Thứ Tư | 26/02 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/04/2062 | Thứ Năm | 27/02 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/04/2062 | Thứ Sáu | 28/02 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Định · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/04/2062 | Thứ Bảy | 29/02 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 09/04/2062 | Chủ Nhật | 00/03 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Phá · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/04/2062 | Thứ Hai | 01/03 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Nguy · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/04/2062 | Thứ Ba | 02/03 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thành · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/04/2062 | Thứ Tư | 03/03 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thu · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/04/2062 | Thứ Năm | 04/03 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Khai · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/04/2062 | Thứ Sáu | 05/03 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bế · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/04/2062 | Thứ Bảy | 06/03 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Kiến · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/04/2062 | Chủ Nhật | 07/03 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Trừ · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/04/2062 | Thứ Hai | 08/03 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/04/2062 | Thứ Ba | 09/03 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bình · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 19/04/2062 | Thứ Tư | 10/03 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Định · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/04/2062 | Thứ Năm | 11/03 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Chấp · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/04/2062 | Thứ Sáu | 12/03 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/04/2062 | Thứ Bảy | 13/03 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/04/2062 | Chủ Nhật | 14/03 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thành · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/04/2062 | Thứ Hai | 15/03 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thu · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/04/2062 | Thứ Ba | 16/03 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Khai · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/04/2062 | Thứ Tư | 17/03 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bế · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/04/2062 | Thứ Năm | 18/03 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Kiến · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 28/04/2062 | Thứ Sáu | 19/03 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Trừ · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/04/2062 | Thứ Bảy | 20/03 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Mãn · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 30/04/2062 | Chủ Nhật | 21/03 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |