UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2068

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2068 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/03/2068 (nhằm ngày 28/1 âm lịch năm Mậu Tý) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/03/2068 (nhằm ngày 28/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2068 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 5, 7, 11, 13, 23, 24, 28, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2068

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2068

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2068 Thứ Năm 28/01 Ất Mão · Đại Khê Thủy Trừ · Tỉnh Ngày Cát Thuận
02/03/2068 Thứ Sáu 29/01 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Mãn · Quỷ Ngày Bình Hòa
03/03/2068 Thứ Bảy 30/01 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bình · Liễu Ngày Bình Hòa
04/03/2068 Chủ Nhật 01/02 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Định · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/03/2068 Thứ Hai 02/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/03/2068 Thứ Ba 03/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/03/2068 Thứ Tư 04/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Phá · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/03/2068 Thứ Năm 05/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Nguy · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/03/2068 Thứ Sáu 06/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thành · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/03/2068 Thứ Bảy 07/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thu · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
11/03/2068 Chủ Nhật 08/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Phòng Ngày Cát Thuận
12/03/2068 Thứ Hai 09/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
13/03/2068 Thứ Ba 10/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/03/2068 Thứ Tư 11/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Trừ · Cơ Ngày Bình Hòa
15/03/2068 Thứ Năm 12/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Mãn · Đẩu Ngày Bình Hòa
16/03/2068 Thứ Sáu 13/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bình · Ngưu Ngày Bình Hòa
17/03/2068 Thứ Bảy 14/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Định · Nữ Ngày Bình Hòa
18/03/2068 Chủ Nhật 15/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/03/2068 Thứ Hai 16/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
20/03/2068 Thứ Ba 17/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/03/2068 Thứ Tư 18/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thành · Bích Ngày Bình Hòa
22/03/2068 Thứ Năm 19/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thu · Khuê Ngày Bình Hòa
23/03/2068 Thứ Sáu 20/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Khai · Lâu Ngày Cát Thuận
24/03/2068 Thứ Bảy 21/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bế · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/03/2068 Chủ Nhật 22/02 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Mão Ngày Bình Hòa
26/03/2068 Thứ Hai 23/02 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Trừ · Tất Ngày Bình Hòa
27/03/2068 Thứ Ba 24/02 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/03/2068 Thứ Tư 25/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/03/2068 Thứ Năm 26/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/03/2068 Thứ Sáu 27/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/03/2068 Thứ Bảy 28/02 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Phá · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn