UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2068

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2068 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/04/2068 (nhằm ngày 29/2 âm lịch năm Mậu Tý) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/04/2068 (nhằm ngày 29/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2068 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 7, 8, 11, 12, 17, 20, 23, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2068

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2068

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2068 Chủ Nhật 29/02 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/04/2068 Thứ Hai 01/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/04/2068 Thứ Ba 02/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/04/2068 Thứ Tư 03/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/2068 Thứ Năm 04/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/2068 Thứ Sáu 05/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/04/2068 Thứ Bảy 06/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/04/2068 Chủ Nhật 07/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/04/2068 Thứ Hai 08/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/04/2068 Thứ Ba 09/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Vĩ Ngày Bình Hòa
11/04/2068 Thứ Tư 10/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/04/2068 Thứ Năm 11/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/04/2068 Thứ Sáu 12/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/04/2068 Thứ Bảy 13/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
15/04/2068 Chủ Nhật 14/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/04/2068 Thứ Hai 15/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/04/2068 Thứ Ba 16/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/2068 Thứ Tư 17/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/04/2068 Thứ Năm 18/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Khuê Ngày Bình Hòa
20/04/2068 Thứ Sáu 19/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/04/2068 Thứ Bảy 20/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Vị Ngày Bình Hòa
22/04/2068 Chủ Nhật 21/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/04/2068 Thứ Hai 22/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/04/2068 Thứ Ba 23/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
25/04/2068 Thứ Tư 24/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/04/2068 Thứ Năm 25/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/2068 Thứ Sáu 26/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/04/2068 Thứ Bảy 27/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/04/2068 Chủ Nhật 28/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/04/2068 Thứ Hai 29/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)