UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2068

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2068 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/05/2068 (nhằm ngày 30/3 âm lịch năm Mậu Tý) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/05/2068 (nhằm ngày 1/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2068 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 10, 15, 16, 18, 19, 22, 27, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2068

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2068

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2068 Thứ Ba 30/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Dực Ngày Bình Hòa
02/05/2068 Thứ Tư 01/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Chẩn Ngày Cát Thuận
03/05/2068 Thứ Năm 02/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/05/2068 Thứ Sáu 03/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Cang Ngày Bình Hòa
05/05/2068 Thứ Bảy 04/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/05/2068 Chủ Nhật 05/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Phòng Ngày Bình Hòa
07/05/2068 Thứ Hai 06/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Tâm Ngày Bình Hòa
08/05/2068 Thứ Ba 07/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Vĩ Ngày Bình Hòa
09/05/2068 Thứ Tư 08/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2068 Thứ Năm 09/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2068 Thứ Sáu 10/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/05/2068 Thứ Bảy 11/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/2068 Chủ Nhật 12/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
14/05/2068 Thứ Hai 13/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/2068 Thứ Ba 14/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/05/2068 Thứ Tư 15/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/05/2068 Thứ Năm 16/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/05/2068 Thứ Sáu 17/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Lâu Ngày Cát Thuận
19/05/2068 Thứ Bảy 18/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/2068 Chủ Nhật 19/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
21/05/2068 Thứ Hai 20/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2068 Thứ Ba 21/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/2068 Thứ Tư 22/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/05/2068 Thứ Năm 23/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Tỉnh Ngày Bình Hòa
25/05/2068 Thứ Sáu 24/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
26/05/2068 Thứ Bảy 25/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/05/2068 Chủ Nhật 26/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/05/2068 Thứ Hai 27/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/05/2068 Thứ Ba 28/04 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2068 Thứ Tư 29/04 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Chẩn Ngày Bình Hòa
31/05/2068 Thứ Năm 01/05 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Giác Ngày Bình Hòa