UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2068

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2068 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/06/2068 (nhằm ngày 2/5 âm lịch năm Mậu Tý) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/06/2068 (nhằm ngày 2/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2068 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 8, 11, 15, 16, 18, 20, 23, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2068

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2068

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2068 Thứ Sáu 02/05 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/06/2068 Thứ Bảy 03/05 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
03/06/2068 Chủ Nhật 04/05 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/06/2068 Thứ Hai 05/05 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/06/2068 Thứ Ba 06/05 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Thu · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/06/2068 Thứ Tư 07/05 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Khai · Cơ Ngày Bình Hòa
07/06/2068 Thứ Năm 08/05 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bế · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/06/2068 Thứ Sáu 09/05 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Kiến · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/06/2068 Thứ Bảy 10/05 Ất Mùi · Sa Trung Kim Trừ · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/06/2068 Chủ Nhật 11/05 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Mãn · Hư Ngày Bình Hòa
11/06/2068 Thứ Hai 12/05 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bình · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/06/2068 Thứ Ba 13/05 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Định · Thất Ngày Bình Hòa
13/06/2068 Thứ Tư 14/05 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Chấp · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/06/2068 Thứ Năm 15/05 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
15/06/2068 Thứ Sáu 16/05 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Nguy · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/06/2068 Thứ Bảy 17/05 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Vị Ngày Cát Thuận
17/06/2068 Chủ Nhật 18/05 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thu · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
18/06/2068 Thứ Hai 19/05 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Khai · Tất Ngày Cát Thuận
19/06/2068 Thứ Ba 20/05 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bế · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/06/2068 Thứ Tư 21/05 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Kiến · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/06/2068 Thứ Năm 22/05 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Trừ · Tỉnh Ngày Bình Hòa
22/06/2068 Thứ Sáu 23/05 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Mãn · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
23/06/2068 Thứ Bảy 24/05 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bình · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/06/2068 Chủ Nhật 25/05 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Định · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/06/2068 Thứ Hai 26/05 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Chấp · Trương Ngày Bình Hòa
26/06/2068 Thứ Ba 27/05 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
27/06/2068 Thứ Tư 28/05 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Nguy · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/06/2068 Thứ Năm 29/05 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thành · Giác Ngày Bình Hòa
29/06/2068 Thứ Sáu 01/06 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thu · Cang Ngày Bình Hòa
30/06/2068 Thứ Bảy 02/06 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Khai · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)