UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 7 NĂM 2068

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 7 năm 2068 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/07/2068 (nhằm ngày 3/6 âm lịch năm Mậu Tý) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/07/2068 (nhằm ngày 3/7 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2068 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 6, 7, 10, 11, 13, 16, 18, 19, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2068

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2068

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/07/2068 Chủ Nhật 03/06 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bế · Phòng Ngày Bình Hòa
02/07/2068 Thứ Hai 04/06 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/07/2068 Thứ Ba 05/06 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Vĩ Ngày Bình Hòa
04/07/2068 Thứ Tư 06/06 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/07/2068 Thứ Năm 07/06 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bình · Đẩu Ngày Bình Hòa
06/07/2068 Thứ Sáu 08/06 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Định · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/07/2068 Thứ Bảy 09/06 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Định · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/07/2068 Chủ Nhật 10/06 Giáp Tý · Hải Trung Kim Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/07/2068 Thứ Hai 11/06 Ất Sửu · Hải Trung Kim Phá · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/07/2068 Thứ Ba 12/06 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Nguy · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/07/2068 Thứ Tư 13/06 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Thành · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/07/2068 Thứ Năm 14/06 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Thu · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/07/2068 Thứ Sáu 15/06 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Khai · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/07/2068 Thứ Bảy 16/06 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Bế · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/07/2068 Chủ Nhật 17/06 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Kiến · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/07/2068 Thứ Hai 18/06 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Trừ · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/07/2068 Thứ Ba 19/06 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/07/2068 Thứ Tư 20/06 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/07/2068 Thứ Năm 21/06 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/07/2068 Thứ Sáu 22/06 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/07/2068 Thứ Bảy 23/06 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/07/2068 Chủ Nhật 24/06 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
23/07/2068 Thứ Hai 25/06 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/07/2068 Thứ Ba 26/06 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/07/2068 Thứ Tư 27/06 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Khai · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/07/2068 Thứ Năm 28/06 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bế · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/07/2068 Thứ Sáu 29/06 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Kiến · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/07/2068 Thứ Bảy 30/06 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Trừ · Đê Ngày Bình Hòa
29/07/2068 Chủ Nhật 01/07 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Mãn · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/07/2068 Thứ Hai 02/07 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Bình · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/07/2068 Thứ Ba 03/07 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Định · Vĩ Ngày Bình Hòa