UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 1994

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 1994 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/04/1994 (nhằm ngày 21/2 âm lịch năm Giáp Tuất) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/04/1994 (nhằm ngày 20/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/1994 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 8, 12, 13, 16, 17, 20, 22, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/1994

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/1994

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/1994 Thứ Sáu 21/02 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Mãn · Lâu Ngày Bình Hòa
02/04/1994 Thứ Bảy 22/02 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/04/1994 Chủ Nhật 23/02 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Định · Mão Ngày Bình Hòa
04/04/1994 Thứ Hai 24/02 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Chấp · Tất Ngày Bình Hòa
05/04/1994 Thứ Ba 25/02 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Chủy Ngày Bình Hòa
06/04/1994 Thứ Tư 26/02 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/04/1994 Thứ Năm 27/02 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/1994 Thứ Sáu 28/02 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/04/1994 Thứ Bảy 29/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/04/1994 Chủ Nhật 30/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Tinh Ngày Bình Hòa
11/04/1994 Thứ Hai 01/03 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/04/1994 Thứ Ba 02/03 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Kiến · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/04/1994 Thứ Tư 03/03 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/04/1994 Thứ Năm 04/03 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Mãn · Giác Ngày Bình Hòa
15/04/1994 Thứ Sáu 05/03 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bình · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/04/1994 Thứ Bảy 06/03 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Định · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/04/1994 Chủ Nhật 07/03 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/1994 Thứ Hai 08/03 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/04/1994 Thứ Ba 09/03 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Vĩ Ngày Bình Hòa
20/04/1994 Thứ Tư 10/03 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thành · Cơ Ngày Cát Thuận
21/04/1994 Thứ Năm 11/03 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thu · Đẩu Ngày Bình Hòa
22/04/1994 Thứ Sáu 12/03 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Khai · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/04/1994 Thứ Bảy 13/03 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/04/1994 Chủ Nhật 14/03 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Kiến · Hư Ngày Bình Hòa
25/04/1994 Thứ Hai 15/03 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Trừ · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/04/1994 Thứ Ba 16/03 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Mãn · Thất Ngày Bình Hòa
27/04/1994 Thứ Tư 17/03 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bình · Bích Ngày Cát Thuận
28/04/1994 Thứ Năm 18/03 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Định · Khuê Ngày Bình Hòa
29/04/1994 Thứ Sáu 19/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/04/1994 Thứ Bảy 20/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)