Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 3 năm 1994 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/03/1994 (nhằm ngày 20/1 âm lịch năm Giáp Tuất) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/03/1994 (nhằm ngày 20/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/1994 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 7, 9, 10, 17, 21, 22, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/1994
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/1994
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/1994 | Thứ Ba | 20/01 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Thành · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/03/1994 | Thứ Tư | 21/01 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Thu · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 03/03/1994 | Thứ Năm | 22/01 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Khai · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 04/03/1994 | Thứ Sáu | 23/01 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Bế · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 05/03/1994 | Thứ Bảy | 24/01 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Kiến · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 06/03/1994 | Chủ Nhật | 25/01 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Kiến · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/03/1994 | Thứ Hai | 26/01 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Trừ · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/03/1994 | Thứ Ba | 27/01 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Mãn · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 09/03/1994 | Thứ Tư | 28/01 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Bình · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 10/03/1994 | Thứ Năm | 29/01 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Định · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/03/1994 | Thứ Sáu | 30/01 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Chấp · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/03/1994 | Thứ Bảy | 01/02 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Phá · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 13/03/1994 | Chủ Nhật | 02/02 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Nguy · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/03/1994 | Thứ Hai | 03/02 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Thành · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 15/03/1994 | Thứ Ba | 04/02 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Thu · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 16/03/1994 | Thứ Tư | 05/02 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Khai · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 17/03/1994 | Thứ Năm | 06/02 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Bế · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/03/1994 | Thứ Sáu | 07/02 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Kiến · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 19/03/1994 | Thứ Bảy | 08/02 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Trừ · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/03/1994 | Chủ Nhật | 09/02 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Mãn · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 21/03/1994 | Thứ Hai | 10/02 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bình · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/03/1994 | Thứ Ba | 11/02 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Định · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/03/1994 | Thứ Tư | 12/02 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Chấp · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 24/03/1994 | Thứ Năm | 13/02 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Phá · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 25/03/1994 | Thứ Sáu | 14/02 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/03/1994 | Thứ Bảy | 15/02 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Thành · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/03/1994 | Chủ Nhật | 16/02 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thu · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 28/03/1994 | Thứ Hai | 17/02 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Khai · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/03/1994 | Thứ Ba | 18/02 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bế · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 30/03/1994 | Thứ Tư | 19/02 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Kiến · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/03/1994 | Thứ Năm | 20/02 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Trừ · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |