Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 2 năm 1994 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/02/1994 (nhằm ngày 21/12 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 28/02/1994 (nhằm ngày 19/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/1994 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 9, 10, 14, 17, 19, 20, 23, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/1994
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/1994
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/1994 | Thứ Ba | 21/12 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Chấp · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 02/02/1994 | Thứ Tư | 22/12 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Phá · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/02/1994 | Thứ Năm | 23/12 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Nguy · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/02/1994 | Thứ Sáu | 24/12 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Nguy · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/02/1994 | Thứ Bảy | 25/12 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Thành · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/02/1994 | Chủ Nhật | 26/12 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Thu · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 07/02/1994 | Thứ Hai | 27/12 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Khai · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 08/02/1994 | Thứ Ba | 28/12 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Bế · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/02/1994 | Thứ Tư | 29/12 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Kiến · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/02/1994 | Thứ Năm | 01/01 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Trừ · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 11/02/1994 | Thứ Sáu | 02/01 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Mãn · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 12/02/1994 | Thứ Bảy | 03/01 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Bình · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 13/02/1994 | Chủ Nhật | 04/01 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Định · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/02/1994 | Thứ Hai | 05/01 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Chấp · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/02/1994 | Thứ Ba | 06/01 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Phá · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/02/1994 | Thứ Tư | 07/01 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Nguy · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/02/1994 | Thứ Năm | 08/01 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Thành · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/02/1994 | Thứ Sáu | 09/01 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Thu · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/02/1994 | Thứ Bảy | 10/01 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Khai · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/02/1994 | Chủ Nhật | 11/01 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Bế · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/02/1994 | Thứ Hai | 12/01 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Kiến · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/02/1994 | Thứ Ba | 13/01 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Trừ · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 23/02/1994 | Thứ Tư | 14/01 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Mãn · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/02/1994 | Thứ Năm | 15/01 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Bình · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/02/1994 | Thứ Sáu | 16/01 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Định · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/02/1994 | Thứ Bảy | 17/01 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Chấp · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 27/02/1994 | Chủ Nhật | 18/01 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Phá · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/02/1994 | Thứ Hai | 19/01 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Nguy · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |