UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 1994

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 1994 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/01/1994 (nhằm ngày 20/11 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/01/1994 (nhằm ngày 20/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/1994 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 7, 8, 10, 12, 13, 17, 19, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/1994

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/1994

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/1994 Thứ Bảy 20/11 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/01/1994 Chủ Nhật 21/11 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Kiến · Hư Ngày Bình Hòa
03/01/1994 Thứ Hai 22/11 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Trừ · Nguy Ngày Bình Hòa
04/01/1994 Thứ Ba 23/11 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Mãn · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/01/1994 Thứ Tư 24/11 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bình · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/01/1994 Thứ Năm 25/11 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/01/1994 Thứ Sáu 26/11 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Định · Lâu Ngày Cát Thuận
08/01/1994 Thứ Bảy 27/11 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/01/1994 Chủ Nhật 28/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Phá · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/01/1994 Thứ Hai 29/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/01/1994 Thứ Ba 30/11 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thành · Chủy Ngày Bình Hòa
12/01/1994 Thứ Tư 01/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/1994 Thứ Năm 02/12 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/01/1994 Thứ Sáu 03/12 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/01/1994 Thứ Bảy 04/12 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/01/1994 Chủ Nhật 05/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Tinh Ngày Bình Hòa
17/01/1994 Thứ Hai 06/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/01/1994 Thứ Ba 07/12 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/01/1994 Thứ Tư 08/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/01/1994 Thứ Năm 09/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Chấp · Giác Ngày Bình Hòa
21/01/1994 Thứ Sáu 10/12 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/01/1994 Thứ Bảy 11/12 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
23/01/1994 Chủ Nhật 12/12 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thành · Phòng Ngày Cát Thuận
24/01/1994 Thứ Hai 13/12 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thu · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
25/01/1994 Thứ Ba 14/12 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/01/1994 Thứ Tư 15/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/01/1994 Thứ Năm 16/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
28/01/1994 Thứ Sáu 17/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/01/1994 Thứ Bảy 18/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
30/01/1994 Chủ Nhật 19/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/01/1994 Thứ Hai 20/12 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)