UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 1993

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 1993 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/12/1993 (nhằm ngày 18/10 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/12/1993 (nhằm ngày 19/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/1993 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 7, 8, 10, 13, 21, 22, 24, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/1993

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/1993

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/1993 Thứ Tư 18/10 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Chấp · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/12/1993 Thứ Năm 19/10 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Phá · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/12/1993 Thứ Sáu 20/10 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
04/12/1993 Thứ Bảy 21/10 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thành · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/12/1993 Chủ Nhật 22/10 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thu · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/12/1993 Thứ Hai 23/10 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/12/1993 Thứ Ba 24/10 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/12/1993 Thứ Tư 25/10 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/12/1993 Thứ Năm 26/10 Giáp Tý · Hải Trung Kim Kiến · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/12/1993 Thứ Sáu 27/10 Ất Sửu · Hải Trung Kim Trừ · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/12/1993 Thứ Bảy 28/10 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Mãn · Vị Ngày Bình Hòa
12/12/1993 Chủ Nhật 29/10 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bình · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/12/1993 Thứ Hai 01/11 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Định · Tất Ngày Cát Thuận
14/12/1993 Thứ Ba 02/11 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Chấp · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/12/1993 Thứ Tư 03/11 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Phá · Sâm Ngày Bình Hòa
16/12/1993 Thứ Năm 04/11 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Nguy · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/12/1993 Thứ Sáu 05/11 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thành · Quỷ Ngày Bình Hòa
18/12/1993 Thứ Bảy 06/11 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thu · Liễu Ngày Bình Hòa
19/12/1993 Chủ Nhật 07/11 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Khai · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/12/1993 Thứ Hai 08/11 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/12/1993 Thứ Ba 09/11 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Kiến · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/12/1993 Thứ Tư 10/11 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/12/1993 Thứ Năm 11/11 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Mãn · Giác Ngày Bình Hòa
24/12/1993 Thứ Sáu 12/11 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bình · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/12/1993 Thứ Bảy 13/11 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Định · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/12/1993 Chủ Nhật 14/11 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Chấp · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/12/1993 Thứ Hai 15/11 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Phá · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
28/12/1993 Thứ Ba 16/11 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Nguy · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/12/1993 Thứ Tư 17/11 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Thành · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/12/1993 Thứ Năm 18/11 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thu · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/12/1993 Thứ Sáu 19/11 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Khai · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)