UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 1993

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 1993 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/11/1993 (nhằm ngày 18/9 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/11/1993 (nhằm ngày 17/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/1993 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 12, 14, 15, 17, 22, 24, 25, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/1993

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/1993

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/1993 Thứ Hai 18/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/11/1993 Thứ Ba 19/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/11/1993 Thứ Tư 20/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Cơ Ngày Bình Hòa
04/11/1993 Thứ Năm 21/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bình · Đẩu Ngày Cát Thuận
05/11/1993 Thứ Sáu 22/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Định · Ngưu Ngày Bình Hòa
06/11/1993 Thứ Bảy 23/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/11/1993 Chủ Nhật 24/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
08/11/1993 Thứ Hai 25/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
09/11/1993 Thứ Ba 26/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/11/1993 Thứ Tư 27/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Bích Ngày Bình Hòa
11/11/1993 Thứ Năm 28/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thu · Khuê Ngày Bình Hòa
12/11/1993 Thứ Sáu 29/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Khai · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/11/1993 Thứ Bảy 30/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bế · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/11/1993 Chủ Nhật 01/10 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Kiến · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/11/1993 Thứ Hai 02/10 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Trừ · Tất Ngày Cát Thuận
16/11/1993 Thứ Ba 03/10 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Mãn · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
17/11/1993 Thứ Tư 04/10 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bình · Sâm Ngày Cát Thuận
18/11/1993 Thứ Năm 05/10 Quý Mão · Kim Bạch Kim Định · Tỉnh Ngày Bình Hòa
19/11/1993 Thứ Sáu 06/10 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Chấp · Quỷ Ngày Bình Hòa
20/11/1993 Thứ Bảy 07/10 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Phá · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/11/1993 Chủ Nhật 08/10 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Nguy · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
22/11/1993 Thứ Hai 09/10 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thành · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/11/1993 Thứ Ba 10/10 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thu · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/11/1993 Thứ Tư 11/10 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Khai · Chẩn Ngày Cát Thuận
25/11/1993 Thứ Năm 12/10 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bế · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/11/1993 Thứ Sáu 13/10 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Kiến · Cang Ngày Bình Hòa
27/11/1993 Thứ Bảy 14/10 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/11/1993 Chủ Nhật 15/10 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Mãn · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/11/1993 Thứ Hai 16/10 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/11/1993 Thứ Ba 17/10 Ất Mão · Đại Khê Thủy Định · Vĩ Ngày Cát Thuận