Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 10 năm 1993 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/10/1993 (nhằm ngày 16/8 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/10/1993 (nhằm ngày 17/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/1993 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 7, 12, 13, 15, 16, 18, 20, 21, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/1993
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/1993
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/1993 | Thứ Sáu | 16/08 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Phá · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 02/10/1993 | Thứ Bảy | 17/08 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Nguy · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/10/1993 | Chủ Nhật | 18/08 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Thành · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 04/10/1993 | Thứ Hai | 19/08 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Thu · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 05/10/1993 | Thứ Ba | 20/08 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Khai · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/10/1993 | Thứ Tư | 21/08 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Bế · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/10/1993 | Thứ Năm | 22/08 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Kiến · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/10/1993 | Thứ Sáu | 23/08 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Trừ · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/10/1993 | Thứ Bảy | 24/08 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Trừ · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/10/1993 | Chủ Nhật | 25/08 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Mãn · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 11/10/1993 | Thứ Hai | 26/08 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Bình · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/10/1993 | Thứ Ba | 27/08 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Định · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/10/1993 | Thứ Tư | 28/08 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Chấp · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/10/1993 | Thứ Năm | 29/08 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Phá · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/10/1993 | Thứ Sáu | 01/09 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Nguy · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/10/1993 | Thứ Bảy | 02/09 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Thành · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 17/10/1993 | Chủ Nhật | 03/09 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Thu · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/10/1993 | Thứ Hai | 04/09 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Khai · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/10/1993 | Thứ Ba | 05/09 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Bế · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/10/1993 | Thứ Tư | 06/09 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Kiến · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 21/10/1993 | Thứ Năm | 07/09 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Trừ · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/10/1993 | Thứ Sáu | 08/09 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Mãn · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/10/1993 | Thứ Bảy | 09/09 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Bình · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/10/1993 | Chủ Nhật | 10/09 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Định · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/10/1993 | Thứ Hai | 11/09 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Chấp · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 26/10/1993 | Thứ Ba | 12/09 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Phá · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/10/1993 | Thứ Tư | 13/09 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Nguy · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 28/10/1993 | Thứ Năm | 14/09 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Thành · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 29/10/1993 | Thứ Sáu | 15/09 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Thu · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/10/1993 | Thứ Bảy | 16/09 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Khai · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/10/1993 | Chủ Nhật | 17/09 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Bế · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |