UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 9 NĂM 1993

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 9 năm 1993 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/09/1993 (nhằm ngày 15/7 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/09/1993 (nhằm ngày 15/8 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 9/1993 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 5, 9, 11, 14, 16, 17, 18, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 9/1993

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 9/1993

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/09/1993 Thứ Tư 15/07 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Trừ · Chẩn Ngày Cát Thuận
02/09/1993 Thứ Năm 16/07 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Mãn · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/09/1993 Thứ Sáu 17/07 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bình · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/09/1993 Thứ Bảy 18/07 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Định · Đê Ngày Bình Hòa
05/09/1993 Chủ Nhật 19/07 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/09/1993 Thứ Hai 20/07 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/09/1993 Thứ Ba 21/07 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Nguy · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/09/1993 Thứ Tư 22/07 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Cơ Ngày Bình Hòa
09/09/1993 Thứ Năm 23/07 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thành · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/09/1993 Thứ Sáu 24/07 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thu · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/09/1993 Thứ Bảy 25/07 Ất Mùi · Sa Trung Kim Khai · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/09/1993 Chủ Nhật 26/07 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/09/1993 Thứ Hai 27/07 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/09/1993 Thứ Ba 28/07 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/09/1993 Thứ Tư 29/07 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Mãn · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/09/1993 Thứ Năm 01/08 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bình · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/09/1993 Thứ Sáu 02/08 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Định · Lâu Ngày Cát Thuận
18/09/1993 Thứ Bảy 03/08 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/09/1993 Chủ Nhật 04/08 Quý Mão · Kim Bạch Kim Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
20/09/1993 Thứ Hai 05/08 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/09/1993 Thứ Ba 06/08 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/09/1993 Thứ Tư 07/08 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/09/1993 Thứ Năm 08/08 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/09/1993 Thứ Sáu 09/08 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/09/1993 Thứ Bảy 10/08 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Kiến · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/09/1993 Chủ Nhật 11/08 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/09/1993 Thứ Hai 12/08 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Trương Ngày Bình Hòa
28/09/1993 Thứ Ba 13/08 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Dực Ngày Bình Hòa
29/09/1993 Thứ Tư 14/08 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Chẩn Ngày Bình Hòa
30/09/1993 Thứ Năm 15/08 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)