UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 1999

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 1999 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/04/1999 (nhằm ngày 15/2 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/04/1999 (nhằm ngày 15/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/1999 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 6, 8, 11, 13, 14, 15, 20, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/1999

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/1999

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/1999 Thứ Năm 15/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/04/1999 Thứ Sáu 16/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/04/1999 Thứ Bảy 17/02 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Phá · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
04/04/1999 Chủ Nhật 18/02 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/1999 Thứ Hai 19/02 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Trương Ngày Cát Thuận
06/04/1999 Thứ Ba 20/02 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thành · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/04/1999 Thứ Tư 21/02 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Chẩn Ngày Bình Hòa
08/04/1999 Thứ Năm 22/02 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/04/1999 Thứ Sáu 23/02 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bế · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
10/04/1999 Thứ Bảy 24/02 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/1999 Chủ Nhật 25/02 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Phòng Ngày Cát Thuận
12/04/1999 Thứ Hai 26/02 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Tâm Ngày Bình Hòa
13/04/1999 Thứ Ba 27/02 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/04/1999 Thứ Tư 28/02 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Cơ Ngày Cát Thuận
15/04/1999 Thứ Năm 29/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/04/1999 Thứ Sáu 01/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/04/1999 Thứ Bảy 02/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
18/04/1999 Chủ Nhật 03/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/04/1999 Thứ Hai 04/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/1999 Thứ Ba 05/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/04/1999 Thứ Tư 06/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/04/1999 Thứ Năm 07/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Khuê Ngày Bình Hòa
23/04/1999 Thứ Sáu 08/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/04/1999 Thứ Bảy 09/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/1999 Chủ Nhật 10/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/04/1999 Thứ Hai 11/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/1999 Thứ Ba 12/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Chủy Ngày Bình Hòa
28/04/1999 Thứ Tư 13/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/04/1999 Thứ Năm 14/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Tỉnh Ngày Bình Hòa
30/04/1999 Thứ Sáu 15/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)