UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 1999

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 1999 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/05/1999 (nhằm ngày 16/3 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/05/1999 (nhằm ngày 17/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/1999 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 5, 6, 9, 11, 13, 18, 19, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/1999

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/1999

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/1999 Thứ Bảy 16/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/05/1999 Chủ Nhật 17/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/05/1999 Thứ Hai 18/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/1999 Thứ Ba 19/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/05/1999 Thứ Tư 20/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/05/1999 Thứ Năm 21/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Giác Ngày Cát Thuận
07/05/1999 Thứ Sáu 22/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/05/1999 Thứ Bảy 23/03 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Đê Ngày Bình Hòa
09/05/1999 Chủ Nhật 24/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/05/1999 Thứ Hai 25/03 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/05/1999 Thứ Ba 26/03 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/05/1999 Thứ Tư 27/03 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/1999 Thứ Năm 28/03 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Đẩu Ngày Cát Thuận
14/05/1999 Thứ Sáu 29/03 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
15/05/1999 Thứ Bảy 01/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/05/1999 Chủ Nhật 02/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
17/05/1999 Thứ Hai 03/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/05/1999 Thứ Ba 04/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/05/1999 Thứ Tư 05/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/1999 Thứ Năm 06/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/05/1999 Thứ Sáu 07/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Lâu Ngày Bình Hòa
22/05/1999 Thứ Bảy 08/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/1999 Chủ Nhật 09/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
24/05/1999 Thứ Hai 10/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/05/1999 Thứ Ba 11/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/1999 Thứ Tư 12/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Sâm Ngày Bình Hòa
27/05/1999 Thứ Năm 13/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Tỉnh Ngày Bình Hòa
28/05/1999 Thứ Sáu 14/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
29/05/1999 Thứ Bảy 15/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/1999 Chủ Nhật 16/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/05/1999 Thứ Hai 17/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)