UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2003

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2003 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/04/2003 (nhằm ngày 30/2 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/04/2003 (nhằm ngày 29/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2003 có tất cả 16 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 5, 6, 9, 11, 13, 16, 17, 18. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2003

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2003

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2003 Thứ Ba 30/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Trừ · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/04/2003 Thứ Tư 01/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Mãn · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/04/2003 Thứ Năm 02/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bình · Giác Ngày Cát Thuận
04/04/2003 Thứ Sáu 03/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/2003 Thứ Bảy 04/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/2003 Chủ Nhật 05/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/04/2003 Thứ Hai 06/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/2003 Thứ Ba 07/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Vĩ Ngày Bình Hòa
09/04/2003 Thứ Tư 08/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Cơ Ngày Cát Thuận
10/04/2003 Thứ Năm 09/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/2003 Thứ Sáu 10/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/04/2003 Thứ Bảy 11/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/04/2003 Chủ Nhật 12/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/04/2003 Thứ Hai 13/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Nguy Ngày Bình Hòa
15/04/2003 Thứ Ba 14/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/04/2003 Thứ Tư 15/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Bích Ngày Cát Thuận
17/04/2003 Thứ Năm 16/03 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/2003 Thứ Sáu 17/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/04/2003 Thứ Bảy 18/03 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/2003 Chủ Nhật 19/03 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
21/04/2003 Thứ Hai 20/03 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Tất Ngày Cát Thuận
22/04/2003 Thứ Ba 21/03 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/04/2003 Thứ Tư 22/03 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/04/2003 Thứ Năm 23/03 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/2003 Thứ Sáu 24/03 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Kiến · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/04/2003 Thứ Bảy 25/03 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Trừ · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/2003 Chủ Nhật 26/03 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/04/2003 Thứ Hai 27/03 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bình · Trương Ngày Bình Hòa
29/04/2003 Thứ Ba 28/03 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Định · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/04/2003 Thứ Tư 29/03 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)