UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2003

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2003 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/03/2003 (nhằm ngày 29/1 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/03/2003 (nhằm ngày 29/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2003 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 6, 10, 11, 18, 19, 22, 23, 27, 31. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2003

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2003

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2003 Thứ Bảy 29/01 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Nguy · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/03/2003 Chủ Nhật 30/01 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thành · Tinh Ngày Bình Hòa
03/03/2003 Thứ Hai 01/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thu · Trương Ngày Bình Hòa
04/03/2003 Thứ Ba 02/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Khai · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/03/2003 Thứ Tư 03/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/03/2003 Thứ Năm 04/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Bế · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/03/2003 Thứ Sáu 05/02 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Kiến · Cang Ngày Bình Hòa
08/03/2003 Thứ Bảy 06/02 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Trừ · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/03/2003 Chủ Nhật 07/02 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Mãn · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/03/2003 Thứ Hai 08/02 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Bình · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/03/2003 Thứ Ba 09/02 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Định · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/03/2003 Thứ Tư 10/02 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Chấp · Cơ Ngày Bình Hòa
13/03/2003 Thứ Năm 11/02 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Phá · Đẩu Ngày Bình Hòa
14/03/2003 Thứ Sáu 12/02 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Nguy · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/03/2003 Thứ Bảy 13/02 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thành · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/03/2003 Chủ Nhật 14/02 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thu · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
17/03/2003 Thứ Hai 15/02 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Khai · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/03/2003 Thứ Ba 16/02 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bế · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/03/2003 Thứ Tư 17/02 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/03/2003 Thứ Năm 18/02 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/03/2003 Thứ Sáu 19/02 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Lâu Ngày Bình Hòa
22/03/2003 Thứ Bảy 20/02 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/03/2003 Chủ Nhật 21/02 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/03/2003 Thứ Hai 22/02 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/03/2003 Thứ Ba 23/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
26/03/2003 Thứ Tư 24/02 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Nguy · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/03/2003 Thứ Năm 25/02 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thành · Tỉnh Ngày Cát Thuận
28/03/2003 Thứ Sáu 26/02 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thu · Quỷ Ngày Bình Hòa
29/03/2003 Thứ Bảy 27/02 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Khai · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/03/2003 Chủ Nhật 28/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bế · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
31/03/2003 Thứ Hai 29/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Kiến · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)