UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2003

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2003 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/02/2003 (nhằm ngày 1/1 âm lịch năm Quý Mùi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 28/02/2003 (nhằm ngày 28/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2003 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 6, 8, 9, 11, 12, 13, 18, 20, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2003

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2003

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2003 Thứ Bảy 01/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Định · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/02/2003 Chủ Nhật 02/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Chấp · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/02/2003 Thứ Hai 03/01 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Phá · Trương Ngày Bình Hòa
04/02/2003 Thứ Ba 04/01 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/02/2003 Thứ Tư 05/01 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Nguy · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/02/2003 Thứ Năm 06/01 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thành · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/02/2003 Thứ Sáu 07/01 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/02/2003 Thứ Bảy 08/01 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Khai · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/02/2003 Chủ Nhật 09/01 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/02/2003 Thứ Hai 10/01 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/02/2003 Thứ Ba 11/01 Ất Mão · Đại Khê Thủy Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
12/02/2003 Thứ Tư 12/01 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/02/2003 Thứ Năm 13/01 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/02/2003 Thứ Sáu 14/01 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/02/2003 Thứ Bảy 15/01 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Nữ Ngày Bình Hòa
16/02/2003 Chủ Nhật 16/01 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Phá · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/02/2003 Thứ Hai 17/01 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Nguy · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/02/2003 Thứ Ba 18/01 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thành · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/02/2003 Thứ Tư 19/01 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thu · Bích Ngày Bình Hòa
20/02/2003 Thứ Năm 20/01 Giáp Tý · Hải Trung Kim Khai · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/02/2003 Thứ Sáu 21/01 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/02/2003 Thứ Bảy 22/01 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Kiến · Vị Ngày Bình Hòa
23/02/2003 Chủ Nhật 23/01 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/02/2003 Thứ Hai 24/01 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/02/2003 Thứ Ba 25/01 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bình · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/02/2003 Thứ Tư 26/01 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Định · Sâm Ngày Cát Thuận
27/02/2003 Thứ Năm 27/01 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/02/2003 Thứ Sáu 28/01 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Phá · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)