UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2003

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2003 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/01/2003 (nhằm ngày 29/11 âm lịch năm Nhâm Ngọ) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/01/2003 (nhằm ngày 29/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2003 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 6, 8, 12, 14, 17, 25, 26, 29, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2003

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2003

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2003 Thứ Tư 29/11 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Khai · Sâm Ngày Cát Thuận
02/01/2003 Thứ Năm 30/11 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/2003 Thứ Sáu 01/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Kiến · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/01/2003 Thứ Bảy 02/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Trừ · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/01/2003 Chủ Nhật 03/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Mãn · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
06/01/2003 Thứ Hai 04/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/01/2003 Thứ Ba 05/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/01/2003 Thứ Tư 06/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/01/2003 Thứ Năm 07/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/01/2003 Thứ Sáu 08/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/01/2003 Thứ Bảy 09/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
12/01/2003 Chủ Nhật 10/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Phòng Ngày Cát Thuận
13/01/2003 Thứ Hai 11/12 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
14/01/2003 Thứ Ba 12/12 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/01/2003 Thứ Tư 13/12 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/01/2003 Thứ Năm 14/12 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Đẩu Ngày Bình Hòa
17/01/2003 Thứ Sáu 15/12 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/01/2003 Thứ Bảy 16/12 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
19/01/2003 Chủ Nhật 17/12 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/01/2003 Thứ Hai 18/12 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Định · Nguy Ngày Bình Hòa
21/01/2003 Thứ Ba 19/12 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Chấp · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/01/2003 Thứ Tư 20/12 Ất Mùi · Sa Trung Kim Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/01/2003 Thứ Năm 21/12 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
24/01/2003 Thứ Sáu 22/12 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thành · Lâu Ngày Bình Hòa
25/01/2003 Thứ Bảy 23/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/01/2003 Chủ Nhật 24/12 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/01/2003 Thứ Hai 25/12 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/01/2003 Thứ Ba 26/12 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/2003 Thứ Tư 27/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/01/2003 Thứ Năm 28/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/01/2003 Thứ Sáu 29/12 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)