Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2007 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/04/2007 (nhằm ngày 14/2 âm lịch năm Đinh Hợi) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/04/2007 (nhằm ngày 14/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2007 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 7, 12, 14, 17, 20, 26, 28, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2007
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2007
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2007 | Chủ Nhật | 14/02 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Khai · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 02/04/2007 | Thứ Hai | 15/02 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Bế · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/04/2007 | Thứ Ba | 16/02 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Kiến · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/04/2007 | Thứ Tư | 17/02 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Trừ · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 05/04/2007 | Thứ Năm | 18/02 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Trừ · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 06/04/2007 | Thứ Sáu | 19/02 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 07/04/2007 | Thứ Bảy | 20/02 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bình · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/04/2007 | Chủ Nhật | 21/02 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Định · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/04/2007 | Thứ Hai | 22/02 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Chấp · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/04/2007 | Thứ Ba | 23/02 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/04/2007 | Thứ Tư | 24/02 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/04/2007 | Thứ Năm | 25/02 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thành · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/04/2007 | Thứ Sáu | 26/02 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thu · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 14/04/2007 | Thứ Bảy | 27/02 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Khai · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/04/2007 | Chủ Nhật | 28/02 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bế · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/04/2007 | Thứ Hai | 29/02 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Kiến · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 17/04/2007 | Thứ Ba | 01/03 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Trừ · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/04/2007 | Thứ Tư | 02/03 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Mãn · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 19/04/2007 | Thứ Năm | 03/03 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bình · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 20/04/2007 | Thứ Sáu | 04/03 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Định · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/04/2007 | Thứ Bảy | 05/03 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 22/04/2007 | Chủ Nhật | 06/03 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Phá · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/04/2007 | Thứ Hai | 07/03 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Nguy · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 24/04/2007 | Thứ Ba | 08/03 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Thành · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/04/2007 | Thứ Tư | 09/03 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Thu · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/04/2007 | Thứ Năm | 10/03 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Khai · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/04/2007 | Thứ Sáu | 11/03 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Bế · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/04/2007 | Thứ Bảy | 12/03 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Kiến · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/04/2007 | Chủ Nhật | 13/03 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Trừ · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/04/2007 | Thứ Hai | 14/03 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Mãn · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |