UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2007

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2007 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/05/2007 (nhằm ngày 15/3 âm lịch năm Đinh Hợi) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/05/2007 (nhằm ngày 15/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2007 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 3, 8, 11, 12, 14, 15, 17, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2007

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2007

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2007 Thứ Ba 15/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Vĩ Ngày Cát Thuận
02/05/2007 Thứ Tư 16/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/05/2007 Thứ Năm 17/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/05/2007 Thứ Sáu 18/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/2007 Thứ Bảy 19/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
06/05/2007 Chủ Nhật 20/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/05/2007 Thứ Hai 21/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thành · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/05/2007 Thứ Ba 22/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thu · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/2007 Thứ Tư 23/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Khai · Bích Ngày Bình Hòa
10/05/2007 Thứ Năm 24/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
11/05/2007 Thứ Sáu 25/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/05/2007 Thứ Bảy 26/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Trừ · Vị Ngày Cát Thuận
13/05/2007 Chủ Nhật 27/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Mãn · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/05/2007 Thứ Hai 28/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/05/2007 Thứ Ba 29/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/05/2007 Thứ Tư 30/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/05/2007 Thứ Năm 01/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/05/2007 Thứ Sáu 02/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/05/2007 Thứ Bảy 03/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Liễu Ngày Bình Hòa
20/05/2007 Chủ Nhật 04/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/05/2007 Thứ Hai 05/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Trương Ngày Bình Hòa
22/05/2007 Thứ Ba 06/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
23/05/2007 Thứ Tư 07/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Chẩn Ngày Bình Hòa
24/05/2007 Thứ Năm 08/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/05/2007 Thứ Sáu 09/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
26/05/2007 Thứ Bảy 10/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/05/2007 Chủ Nhật 11/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Phòng Ngày Cát Thuận
28/05/2007 Thứ Hai 12/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Tâm Ngày Bình Hòa
29/05/2007 Thứ Ba 13/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Vĩ Ngày Bình Hòa
30/05/2007 Thứ Tư 14/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/2007 Thứ Năm 15/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)