UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2012

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2012 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/04/2012 (nhằm ngày 11/3 âm lịch năm Nhâm Thìn) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/04/2012 (nhằm ngày 10/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2012 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 6, 9, 11, 14, 16, 18, 22, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2012

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2012

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2012 Chủ Nhật 11/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/04/2012 Thứ Hai 12/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Nguy Ngày Bình Hòa
03/04/2012 Thứ Ba 13/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Thất Ngày Bình Hòa
04/04/2012 Thứ Tư 14/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Bích Ngày Bình Hòa
05/04/2012 Thứ Năm 15/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/04/2012 Thứ Sáu 16/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/04/2012 Thứ Bảy 17/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/2012 Chủ Nhật 18/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
09/04/2012 Thứ Hai 19/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Tất Ngày Cát Thuận
10/04/2012 Thứ Ba 20/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/2012 Thứ Tư 21/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/04/2012 Thứ Năm 22/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/04/2012 Thứ Sáu 23/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Quỷ Ngày Bình Hòa
14/04/2012 Thứ Bảy 24/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/04/2012 Chủ Nhật 25/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/04/2012 Thứ Hai 26/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Trương Ngày Cát Thuận
17/04/2012 Thứ Ba 27/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Dực Ngày Bình Hòa
18/04/2012 Thứ Tư 28/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/04/2012 Thứ Năm 29/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/2012 Thứ Sáu 30/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
21/04/2012 Thứ Bảy 01/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/04/2012 Chủ Nhật 02/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/04/2012 Thứ Hai 03/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/04/2012 Thứ Ba 04/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/2012 Thứ Tư 05/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/04/2012 Thứ Năm 06/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Đẩu Ngày Cát Thuận
27/04/2012 Thứ Sáu 07/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
28/04/2012 Thứ Bảy 08/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/04/2012 Chủ Nhật 09/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/04/2012 Thứ Hai 10/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)