UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2012

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2012 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/05/2012 (nhằm ngày 11/4 âm lịch năm Nhâm Thìn) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/05/2012 (nhằm ngày 11/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2012 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 7, 9, 10, 14, 16, 21, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2012

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2012

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2012 Thứ Ba 11/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/05/2012 Thứ Tư 12/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/05/2012 Thứ Năm 13/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/2012 Thứ Sáu 14/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/05/2012 Thứ Bảy 15/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Vị Ngày Bình Hòa
06/05/2012 Chủ Nhật 16/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/05/2012 Thứ Hai 17/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/05/2012 Thứ Ba 18/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/05/2012 Thứ Tư 19/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/05/2012 Thứ Năm 20/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2012 Thứ Sáu 21/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/05/2012 Thứ Bảy 22/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/2012 Chủ Nhật 23/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
14/05/2012 Thứ Hai 24/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/05/2012 Thứ Ba 25/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/05/2012 Thứ Tư 26/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/05/2012 Thứ Năm 27/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/05/2012 Thứ Sáu 28/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/05/2012 Thứ Bảy 29/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
20/05/2012 Chủ Nhật 30/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Phòng Ngày Bình Hòa
21/05/2012 Thứ Hai 01/04 (N) Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/05/2012 Thứ Ba 02/04 (N) Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/05/2012 Thứ Tư 03/04 (N) Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Cơ Ngày Bình Hòa
24/05/2012 Thứ Năm 04/04 (N) Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Đẩu Ngày Cát Thuận
25/05/2012 Thứ Sáu 05/04 (N) Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
26/05/2012 Thứ Bảy 06/04 (N) Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
27/05/2012 Chủ Nhật 07/04 (N) Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/2012 Thứ Hai 08/04 (N) Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/05/2012 Thứ Ba 09/04 (N) Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Thất Ngày Bình Hòa
30/05/2012 Thứ Tư 10/04 (N) Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Bích Ngày Cát Thuận
31/05/2012 Thứ Năm 11/04 (N) Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn