Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2025 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/04/2025 (nhằm ngày 4/3 âm lịch năm Ất Tỵ) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/04/2025 (nhằm ngày 3/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2025 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 6, 8, 9, 10, 15, 17, 18, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2025
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2025
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2025 | Thứ Ba | 04/03 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Thu · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/04/2025 | Thứ Tư | 05/03 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Khai · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 03/04/2025 | Thứ Năm | 06/03 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Bế · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/04/2025 | Thứ Sáu | 07/03 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Kiến · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/04/2025 | Thứ Bảy | 08/03 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Kiến · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/04/2025 | Chủ Nhật | 09/03 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Trừ · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/04/2025 | Thứ Hai | 10/03 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Mãn · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/04/2025 | Thứ Ba | 11/03 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bình · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 09/04/2025 | Thứ Tư | 12/03 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Định · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/04/2025 | Thứ Năm | 13/03 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Chấp · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/04/2025 | Thứ Sáu | 14/03 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Phá · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/04/2025 | Thứ Bảy | 15/03 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 13/04/2025 | Chủ Nhật | 16/03 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thành · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/04/2025 | Thứ Hai | 17/03 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Thu · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/04/2025 | Thứ Ba | 18/03 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Khai · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/04/2025 | Thứ Tư | 19/03 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Bế · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/04/2025 | Thứ Năm | 20/03 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Kiến · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/04/2025 | Thứ Sáu | 21/03 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Trừ · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/04/2025 | Thứ Bảy | 22/03 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/04/2025 | Chủ Nhật | 23/03 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/04/2025 | Thứ Hai | 24/03 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/04/2025 | Thứ Ba | 25/03 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 23/04/2025 | Thứ Tư | 26/03 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Phá · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/04/2025 | Thứ Năm | 27/03 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Nguy · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 25/04/2025 | Thứ Sáu | 28/03 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thành · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/04/2025 | Thứ Bảy | 29/03 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thu · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/04/2025 | Chủ Nhật | 30/03 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Khai · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 28/04/2025 | Thứ Hai | 01/04 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bế · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/04/2025 | Thứ Ba | 02/04 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Kiến · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/04/2025 | Thứ Tư | 03/04 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Trừ · Chẩn | Ngày Bình Hòa |