UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2025

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2025 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/05/2025 (nhằm ngày 4/4 âm lịch năm Ất Tỵ) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/05/2025 (nhằm ngày 5/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2025 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 6, 8, 13, 14, 16, 17, 22, 25, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2025

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2025

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2025 Thứ Năm 04/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Mãn · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/05/2025 Thứ Sáu 05/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bình · Cang Ngày Bình Hòa
03/05/2025 Thứ Bảy 06/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Định · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/2025 Chủ Nhật 07/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Chấp · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/2025 Thứ Hai 08/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Phá · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
06/05/2025 Thứ Ba 09/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/05/2025 Thứ Tư 10/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/05/2025 Thứ Năm 11/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/2025 Thứ Sáu 12/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2025 Thứ Bảy 13/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/05/2025 Chủ Nhật 14/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
12/05/2025 Thứ Hai 15/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/2025 Thứ Ba 16/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/05/2025 Thứ Tư 17/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/05/2025 Thứ Năm 18/04 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/05/2025 Thứ Sáu 19/04 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Lâu Ngày Cát Thuận
17/05/2025 Thứ Bảy 20/04 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/05/2025 Chủ Nhật 21/04 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
19/05/2025 Thứ Hai 22/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/05/2025 Thứ Ba 23/04 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Chủy Ngày Bình Hòa
21/05/2025 Thứ Tư 24/04 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Sâm Ngày Bình Hòa
22/05/2025 Thứ Năm 25/04 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Tỉnh Ngày Cát Thuận
23/05/2025 Thứ Sáu 26/04 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
24/05/2025 Thứ Bảy 27/04 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/05/2025 Chủ Nhật 28/04 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/2025 Thứ Hai 29/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/05/2025 Thứ Ba 01/05 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/05/2025 Thứ Tư 02/05 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/05/2025 Thứ Năm 03/05 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2025 Thứ Sáu 04/05 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/2025 Thứ Bảy 05/05 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn