UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2035

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2035 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/04/2035 (nhằm ngày 23/2 âm lịch năm Ất Mão) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/04/2035 (nhằm ngày 23/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2035 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 6, 9, 11, 13, 17, 18, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2035

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2035

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2035 Chủ Nhật 23/02 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/04/2035 Thứ Hai 24/02 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/04/2035 Thứ Ba 25/02 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/04/2035 Thứ Tư 26/02 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/04/2035 Thứ Năm 27/02 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/04/2035 Thứ Sáu 28/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/04/2035 Thứ Bảy 29/02 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Phá · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/2035 Chủ Nhật 01/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
09/04/2035 Thứ Hai 02/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Tất Ngày Cát Thuận
10/04/2035 Thứ Ba 03/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/2035 Thứ Tư 04/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/04/2035 Thứ Năm 05/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/04/2035 Thứ Sáu 06/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/04/2035 Thứ Bảy 07/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Liễu Ngày Bình Hòa
15/04/2035 Chủ Nhật 08/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/04/2035 Thứ Hai 09/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Trương Ngày Bình Hòa
17/04/2035 Thứ Ba 10/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/2035 Thứ Tư 11/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/04/2035 Thứ Năm 12/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/2035 Thứ Sáu 13/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
21/04/2035 Thứ Bảy 14/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/04/2035 Chủ Nhật 15/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Phòng Ngày Bình Hòa
23/04/2035 Thứ Hai 16/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/04/2035 Thứ Ba 17/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/2035 Thứ Tư 18/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/04/2035 Thứ Năm 19/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/2035 Thứ Sáu 20/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/04/2035 Thứ Bảy 21/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/04/2035 Chủ Nhật 22/03 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Hư Ngày Bình Hòa
30/04/2035 Thứ Hai 23/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn