Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 5 năm 2035 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/05/2035 (nhằm ngày 24/3 âm lịch năm Ất Mão) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/05/2035 (nhằm ngày 24/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2035 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 9, 10, 16, 22, 23, 24, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2035
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2035
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2035 | Thứ Ba | 24/03 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Phá · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/05/2035 | Thứ Tư | 25/03 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Nguy · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/05/2035 | Thứ Năm | 26/03 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thành · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/05/2035 | Thứ Sáu | 27/03 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thu · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/05/2035 | Thứ Bảy | 28/03 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Khai · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/05/2035 | Chủ Nhật | 29/03 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Khai · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/05/2035 | Thứ Hai | 30/03 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Bế · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 08/05/2035 | Thứ Ba | 01/04 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Kiến · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/05/2035 | Thứ Tư | 02/04 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/05/2035 | Thứ Năm | 03/04 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/05/2035 | Thứ Sáu | 04/04 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Bình · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/05/2035 | Thứ Bảy | 05/04 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Định · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/05/2035 | Chủ Nhật | 06/04 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Chấp · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 14/05/2035 | Thứ Hai | 07/04 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 15/05/2035 | Thứ Ba | 08/04 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Nguy · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/05/2035 | Thứ Tư | 09/04 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thành · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/05/2035 | Thứ Năm | 10/04 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Thu · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 18/05/2035 | Thứ Sáu | 11/04 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Khai · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/05/2035 | Thứ Bảy | 12/04 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Bế · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/05/2035 | Chủ Nhật | 13/04 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Kiến · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 21/05/2035 | Thứ Hai | 14/04 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Trừ · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 22/05/2035 | Thứ Ba | 15/04 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Mãn · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/05/2035 | Thứ Tư | 16/04 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Bình · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 24/05/2035 | Thứ Năm | 17/04 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Định · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 25/05/2035 | Thứ Sáu | 18/04 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Chấp · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 26/05/2035 | Thứ Bảy | 19/04 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Phá · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/05/2035 | Chủ Nhật | 20/04 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Nguy · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/05/2035 | Thứ Hai | 21/04 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Thành · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/05/2035 | Thứ Ba | 22/04 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Thu · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/05/2035 | Thứ Tư | 23/04 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Khai · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 31/05/2035 | Thứ Năm | 24/04 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Bế · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |