UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 6 NĂM 2035

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 6 năm 2035 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/06/2035 (nhằm ngày 25/4 âm lịch năm Ất Mão) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/06/2035 (nhằm ngày 25/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2035 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 6, 11, 14, 17, 20, 21, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2035

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2035

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/06/2035 Thứ Sáu 25/04 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Lâu Ngày Cát Thuận
02/06/2035 Thứ Bảy 26/04 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/06/2035 Chủ Nhật 27/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
04/06/2035 Thứ Hai 28/04 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Tất Ngày Cát Thuận
05/06/2035 Thứ Ba 29/04 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/06/2035 Thứ Tư 01/05 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Định · Sâm Ngày Cát Thuận
07/06/2035 Thứ Năm 02/05 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Chấp · Tỉnh Ngày Bình Hòa
08/06/2035 Thứ Sáu 03/05 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
09/06/2035 Thứ Bảy 04/05 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
10/06/2035 Chủ Nhật 05/05 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/06/2035 Thứ Hai 06/05 Quý Mão · Kim Bạch Kim Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/06/2035 Thứ Ba 07/05 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/06/2035 Thứ Tư 08/05 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bế · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/06/2035 Thứ Năm 09/05 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Kiến · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/06/2035 Thứ Sáu 10/05 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Trừ · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/06/2035 Thứ Bảy 11/05 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Mãn · Đê Ngày Bình Hòa
17/06/2035 Chủ Nhật 12/05 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bình · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/06/2035 Thứ Hai 13/05 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Định · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/06/2035 Thứ Ba 14/05 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Chấp · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/06/2035 Thứ Tư 15/05 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Phá · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/06/2035 Thứ Năm 16/05 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Nguy · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/06/2035 Thứ Sáu 17/05 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thành · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/06/2035 Thứ Bảy 18/05 Ất Mão · Đại Khê Thủy Thu · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
24/06/2035 Chủ Nhật 19/05 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Khai · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/06/2035 Thứ Hai 20/05 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bế · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/06/2035 Thứ Ba 21/05 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Kiến · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/06/2035 Thứ Tư 22/05 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Bích Ngày Bình Hòa
28/06/2035 Thứ Năm 23/05 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Mãn · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
29/06/2035 Thứ Sáu 24/05 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bình · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/06/2035 Thứ Bảy 25/05 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Định · Vị Ngày Cát Thuận