Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2042 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/04/2042 (nhằm ngày 11/2 âm lịch năm Nhâm Tuất) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/04/2042 (nhằm ngày 11/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2042 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 10, 15, 16, 17, 22, 25, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2042
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2042
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2042 | Thứ Ba | 11/02 (N) | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Mãn · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/04/2042 | Thứ Tư | 12/02 (N) | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Bình · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/04/2042 | Thứ Năm | 13/02 (N) | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Định · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/04/2042 | Thứ Sáu | 14/02 (N) | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Chấp · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/04/2042 | Thứ Bảy | 15/02 (N) | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Chấp · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 06/04/2042 | Chủ Nhật | 16/02 (N) | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/04/2042 | Thứ Hai | 17/02 (N) | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/04/2042 | Thứ Ba | 18/02 (N) | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thành · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 09/04/2042 | Thứ Tư | 19/02 (N) | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thu · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 10/04/2042 | Thứ Năm | 20/02 (N) | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Khai · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/04/2042 | Thứ Sáu | 21/02 (N) | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bế · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 12/04/2042 | Thứ Bảy | 22/02 (N) | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Kiến · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/04/2042 | Chủ Nhật | 23/02 (N) | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Trừ · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 14/04/2042 | Thứ Hai | 24/02 (N) | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Mãn · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 15/04/2042 | Thứ Ba | 25/02 (N) | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bình · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/04/2042 | Thứ Tư | 26/02 (N) | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Định · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 17/04/2042 | Thứ Năm | 27/02 (N) | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/04/2042 | Thứ Sáu | 28/02 (N) | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Phá · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/04/2042 | Thứ Bảy | 29/02 (N) | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Nguy · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/04/2042 | Chủ Nhật | 01/03 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Thành · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/04/2042 | Thứ Hai | 02/03 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Thu · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/04/2042 | Thứ Ba | 03/03 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Khai · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/04/2042 | Thứ Tư | 04/03 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Bế · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/04/2042 | Thứ Năm | 05/03 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Kiến · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 25/04/2042 | Thứ Sáu | 06/03 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Trừ · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/04/2042 | Thứ Bảy | 07/03 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Mãn · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/04/2042 | Chủ Nhật | 08/03 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/04/2042 | Thứ Hai | 09/03 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/04/2042 | Thứ Ba | 10/03 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Chấp · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 30/04/2042 | Thứ Tư | 11/03 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Phá · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |