UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2042

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2042 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/05/2042 (nhằm ngày 12/3 âm lịch năm Nhâm Tuất) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/05/2042 (nhằm ngày 13/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2042 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 7, 8, 10, 11, 13, 15, 20, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2042

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2042

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2042 Thứ Năm 12/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Nguy · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/05/2042 Thứ Sáu 13/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thành · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/05/2042 Thứ Bảy 14/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/2042 Chủ Nhật 15/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/05/2042 Thứ Hai 16/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/05/2042 Thứ Ba 17/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
07/05/2042 Thứ Tư 18/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Kiến · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/05/2042 Thứ Năm 19/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Trừ · Giác Ngày Cát Thuận
09/05/2042 Thứ Sáu 20/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Mãn · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2042 Thứ Bảy 21/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2042 Chủ Nhật 22/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/05/2042 Thứ Hai 23/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/05/2042 Thứ Ba 24/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/05/2042 Thứ Tư 25/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/2042 Thứ Năm 26/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Đẩu Ngày Cát Thuận
16/05/2042 Thứ Sáu 27/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
17/05/2042 Thứ Bảy 28/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/05/2042 Chủ Nhật 29/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
19/05/2042 Thứ Hai 01/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/05/2042 Thứ Ba 02/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/05/2042 Thứ Tư 03/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/05/2042 Thứ Năm 04/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/05/2042 Thứ Sáu 05/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Lâu Ngày Bình Hòa
24/05/2042 Thứ Bảy 06/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/05/2042 Chủ Nhật 07/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
26/05/2042 Thứ Hai 08/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/05/2042 Thứ Ba 09/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/05/2042 Thứ Tư 10/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Sâm Ngày Bình Hòa
29/05/2042 Thứ Năm 11/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Tỉnh Ngày Cát Thuận
30/05/2042 Thứ Sáu 12/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
31/05/2042 Thứ Bảy 13/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)