Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2059 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/04/2059 (nhằm ngày 19/2 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/04/2059 (nhằm ngày 19/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2059 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 7, 9, 10, 17, 19, 20, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2059
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2059
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2059 | Thứ Ba | 19/02 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Nguy · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/04/2059 | Thứ Tư | 20/02 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Thành · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 03/04/2059 | Thứ Năm | 21/02 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Thu · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 04/04/2059 | Thứ Sáu | 22/02 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Khai · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 05/04/2059 | Thứ Bảy | 23/02 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Khai · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/04/2059 | Chủ Nhật | 24/02 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Bế · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/04/2059 | Thứ Hai | 25/02 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Kiến · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 08/04/2059 | Thứ Ba | 26/02 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Trừ · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/04/2059 | Thứ Tư | 27/02 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Mãn · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/04/2059 | Thứ Năm | 28/02 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bình · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/04/2059 | Thứ Sáu | 29/02 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Định · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/04/2059 | Thứ Bảy | 01/03 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Chấp · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 13/04/2059 | Chủ Nhật | 02/03 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Phá · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/04/2059 | Thứ Hai | 03/03 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 15/04/2059 | Thứ Ba | 04/03 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thành · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/04/2059 | Thứ Tư | 05/03 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Thu · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/04/2059 | Thứ Năm | 06/03 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Khai · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/04/2059 | Thứ Sáu | 07/03 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Bế · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/04/2059 | Thứ Bảy | 08/03 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Kiến · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/04/2059 | Chủ Nhật | 09/03 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Trừ · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/04/2059 | Thứ Hai | 10/03 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/04/2059 | Thứ Ba | 11/03 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 23/04/2059 | Thứ Tư | 12/03 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Định · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/04/2059 | Thứ Năm | 13/03 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/04/2059 | Thứ Sáu | 14/03 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Phá · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/04/2059 | Thứ Bảy | 15/03 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Nguy · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/04/2059 | Chủ Nhật | 16/03 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thành · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/04/2059 | Thứ Hai | 17/03 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thu · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/04/2059 | Thứ Ba | 18/03 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Khai · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/04/2059 | Thứ Tư | 19/03 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bế · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |