Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 5 năm 2059 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/05/2059 (nhằm ngày 20/3 âm lịch năm Kỷ Mão) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/05/2059 (nhằm ngày 20/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2059 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 5, 6, 12, 15, 20, 22, 27, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2059
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2059
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2059 | Thứ Năm | 20/03 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Kiến · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/05/2059 | Thứ Sáu | 21/03 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Trừ · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/05/2059 | Thứ Bảy | 22/03 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/05/2059 | Chủ Nhật | 23/03 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/05/2059 | Thứ Hai | 24/03 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/05/2059 | Thứ Ba | 25/03 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Định · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/05/2059 | Thứ Tư | 26/03 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Chấp · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 08/05/2059 | Thứ Năm | 27/03 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 09/05/2059 | Thứ Sáu | 28/03 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Nguy · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/05/2059 | Thứ Bảy | 29/03 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thành · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/05/2059 | Chủ Nhật | 30/03 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Thu · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 12/05/2059 | Thứ Hai | 01/04 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Khai · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 13/05/2059 | Thứ Ba | 02/04 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Bế · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 14/05/2059 | Thứ Tư | 03/04 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Kiến · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 15/05/2059 | Thứ Năm | 04/04 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Trừ · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/05/2059 | Thứ Sáu | 05/04 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Mãn · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 17/05/2059 | Thứ Bảy | 06/04 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Bình · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/05/2059 | Chủ Nhật | 07/04 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Định · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 19/05/2059 | Thứ Hai | 08/04 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Chấp · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 20/05/2059 | Thứ Ba | 09/04 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Phá · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/05/2059 | Thứ Tư | 10/04 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Nguy · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/05/2059 | Thứ Năm | 11/04 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Thành · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/05/2059 | Thứ Sáu | 12/04 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Thu · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/05/2059 | Thứ Bảy | 13/04 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Khai · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/05/2059 | Chủ Nhật | 14/04 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Bế · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 26/05/2059 | Thứ Hai | 15/04 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Kiến · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/05/2059 | Thứ Ba | 16/04 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Trừ · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/05/2059 | Thứ Tư | 17/04 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Mãn · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/05/2059 | Thứ Năm | 18/04 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Bình · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/05/2059 | Thứ Sáu | 19/04 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Định · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 31/05/2059 | Thứ Bảy | 20/04 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Chấp · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |