Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2060 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/04/2060 (nhằm ngày 1/3 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/04/2060 (nhằm ngày 1/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2060 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 5, 8, 11, 14, 17, 18, 20, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2060
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2060
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2060 | Thứ Năm | 01/03 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Trừ · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/04/2060 | Thứ Sáu | 02/03 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Mãn · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/04/2060 | Thứ Bảy | 03/03 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bình · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 04/04/2060 | Chủ Nhật | 04/03 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/04/2060 | Thứ Hai | 05/03 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/04/2060 | Thứ Ba | 06/03 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Chấp · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 07/04/2060 | Thứ Tư | 07/03 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Phá · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/04/2060 | Thứ Năm | 08/03 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/04/2060 | Thứ Sáu | 09/03 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thành · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/04/2060 | Thứ Bảy | 10/03 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Thu · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/04/2060 | Chủ Nhật | 11/03 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Khai · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/04/2060 | Thứ Hai | 12/03 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Bế · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/04/2060 | Thứ Ba | 13/03 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Kiến · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 14/04/2060 | Thứ Tư | 14/03 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Trừ · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/04/2060 | Thứ Năm | 15/03 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 16/04/2060 | Thứ Sáu | 16/03 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/04/2060 | Thứ Bảy | 17/03 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Định · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/04/2060 | Chủ Nhật | 18/03 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/04/2060 | Thứ Hai | 19/03 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Phá · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/04/2060 | Thứ Ba | 20/03 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Nguy · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/04/2060 | Thứ Tư | 21/03 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thành · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 22/04/2060 | Thứ Năm | 22/03 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thu · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/04/2060 | Thứ Sáu | 23/03 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Khai · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 24/04/2060 | Thứ Bảy | 24/03 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bế · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/04/2060 | Chủ Nhật | 25/03 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Kiến · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/04/2060 | Thứ Hai | 26/03 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Trừ · Nguy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/04/2060 | Thứ Ba | 27/03 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/04/2060 | Thứ Tư | 28/03 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bình · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 29/04/2060 | Thứ Năm | 29/03 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Định · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 30/04/2060 | Thứ Sáu | 01/04 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Chấp · Lâu | Ngày Bình Hòa |