UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2060

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2060 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/05/2060 (nhằm ngày 2/4 âm lịch năm Canh Thìn) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/05/2060 (nhằm ngày 2/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2060 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 9, 10, 13, 16, 18, 19, 20, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2060

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2060

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2060 Thứ Bảy 02/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Phá · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/05/2060 Chủ Nhật 03/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
03/05/2060 Thứ Hai 04/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thành · Tất Ngày Cát Thuận
04/05/2060 Thứ Ba 05/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thu · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
05/05/2060 Thứ Tư 06/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Sâm Ngày Bình Hòa
06/05/2060 Thứ Năm 07/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Tỉnh Ngày Bình Hòa
07/05/2060 Thứ Sáu 08/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
08/05/2060 Thứ Bảy 09/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/05/2060 Chủ Nhật 10/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/05/2060 Thứ Hai 11/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2060 Thứ Ba 12/04 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/05/2060 Thứ Tư 13/04 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Chẩn Ngày Bình Hòa
13/05/2060 Thứ Năm 14/04 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/05/2060 Thứ Sáu 15/04 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
15/05/2060 Thứ Bảy 16/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/05/2060 Chủ Nhật 17/04 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/05/2060 Thứ Hai 18/04 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/05/2060 Thứ Ba 19/04 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Vĩ Ngày Cát Thuận
19/05/2060 Thứ Tư 20/04 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/2060 Thứ Năm 21/04 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
21/05/2060 Thứ Sáu 22/04 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Ngưu Ngày Bình Hòa
22/05/2060 Thứ Bảy 23/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
23/05/2060 Chủ Nhật 24/04 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/05/2060 Thứ Hai 25/04 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/05/2060 Thứ Ba 26/04 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/2060 Thứ Tư 27/04 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Bích Ngày Bình Hòa
27/05/2060 Thứ Năm 28/04 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/2060 Thứ Sáu 29/04 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/05/2060 Thứ Bảy 30/04 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thu · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2060 Chủ Nhật 01/05 Quý Mão · Kim Bạch Kim Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/05/2060 Thứ Hai 02/05 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)