UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2061

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2061 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/04/2061 (nhằm ngày 11/3 âm lịch năm Tân Tỵ) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/04/2061 (nhằm ngày 11/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2061 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 6, 9, 11, 13, 18, 20, 21, 27, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2061

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2061

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2061 Thứ Sáu 11/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/04/2061 Thứ Bảy 12/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/04/2061 Chủ Nhật 13/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Mão Ngày Bình Hòa
04/04/2061 Thứ Hai 14/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/2061 Thứ Ba 15/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/04/2061 Thứ Tư 16/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/04/2061 Thứ Năm 17/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/04/2061 Thứ Sáu 18/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Quỷ Ngày Bình Hòa
09/04/2061 Thứ Bảy 19/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/04/2061 Chủ Nhật 20/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/2061 Thứ Hai 21/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Trương Ngày Cát Thuận
12/04/2061 Thứ Ba 22/03 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Dực Ngày Bình Hòa
13/04/2061 Thứ Tư 23/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/04/2061 Thứ Năm 24/03 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/04/2061 Thứ Sáu 25/03 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
16/04/2061 Thứ Bảy 26/03 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/04/2061 Chủ Nhật 27/03 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thu · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/04/2061 Thứ Hai 28/03 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/04/2061 Thứ Ba 29/03 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/2061 Thứ Tư 01/03 (N) Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/04/2061 Thứ Năm 02/03 (N) Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/04/2061 Thứ Sáu 03/03 (N) Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/04/2061 Thứ Bảy 04/03 (N) Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/04/2061 Chủ Nhật 05/03 (N) Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Định · Hư Ngày Bình Hòa
25/04/2061 Thứ Hai 06/03 (N) Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Chấp · Nguy Ngày Bình Hòa
26/04/2061 Thứ Ba 07/03 (N) Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/04/2061 Thứ Tư 08/03 (N) Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/04/2061 Thứ Năm 09/03 (N) Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thành · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/04/2061 Thứ Sáu 10/03 (N) Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thu · Lâu Ngày Bình Hòa
30/04/2061 Thứ Bảy 11/03 (N) Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Khai · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)