Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 5 năm 2061 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/05/2061 (nhằm ngày 12/3 âm lịch năm Tân Tỵ) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/05/2061 (nhằm ngày 13/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2061 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 6, 9, 12, 15, 18, 19, 27, 28, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2061
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2061
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2061 | Chủ Nhật | 12/03 (N) | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bế · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/05/2061 | Thứ Hai | 13/03 (N) | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Kiến · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/05/2061 | Thứ Ba | 14/03 (N) | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Trừ · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 04/05/2061 | Thứ Tư | 15/03 (N) | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Mãn · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 05/05/2061 | Thứ Năm | 16/03 (N) | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Mãn · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 06/05/2061 | Thứ Sáu | 17/03 (N) | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Bình · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/05/2061 | Thứ Bảy | 18/03 (N) | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Định · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 08/05/2061 | Chủ Nhật | 19/03 (N) | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Chấp · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/05/2061 | Thứ Hai | 20/03 (N) | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Phá · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/05/2061 | Thứ Ba | 21/03 (N) | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Nguy · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/05/2061 | Thứ Tư | 22/03 (N) | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Thành · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 12/05/2061 | Thứ Năm | 23/03 (N) | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Thu · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/05/2061 | Thứ Sáu | 24/03 (N) | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Khai · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/05/2061 | Thứ Bảy | 25/03 (N) | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Bế · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 15/05/2061 | Chủ Nhật | 26/03 (N) | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Kiến · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/05/2061 | Thứ Hai | 27/03 (N) | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Trừ · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/05/2061 | Thứ Ba | 28/03 (N) | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Mãn · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 18/05/2061 | Thứ Tư | 29/03 (N) | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Bình · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/05/2061 | Thứ Năm | 01/04 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Định · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 20/05/2061 | Thứ Sáu | 02/04 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Chấp · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 21/05/2061 | Thứ Bảy | 03/04 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Phá · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 22/05/2061 | Chủ Nhật | 04/04 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Nguy · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/05/2061 | Thứ Hai | 05/04 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Thành · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 24/05/2061 | Thứ Ba | 06/04 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Thu · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 25/05/2061 | Thứ Tư | 07/04 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Khai · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 26/05/2061 | Thứ Năm | 08/04 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Bế · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/05/2061 | Thứ Sáu | 09/04 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Kiến · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 28/05/2061 | Thứ Bảy | 10/04 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Trừ · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/05/2061 | Chủ Nhật | 11/04 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Mãn · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 30/05/2061 | Thứ Hai | 12/04 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Bình · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 31/05/2061 | Thứ Ba | 13/04 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Định · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |