Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 6 năm 2061 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/06/2061 (nhằm ngày 14/4 âm lịch năm Tân Tỵ) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/06/2061 (nhằm ngày 13/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2061 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 4, 7, 9, 12, 13, 14, 16, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2061
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2061
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2061 | Thứ Tư | 14/04 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Chấp · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/06/2061 | Thứ Năm | 15/04 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Phá · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/06/2061 | Thứ Sáu | 16/04 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Nguy · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/06/2061 | Thứ Bảy | 17/04 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Thành · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/06/2061 | Chủ Nhật | 18/04 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Thành · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/06/2061 | Thứ Hai | 19/04 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Thu · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 07/06/2061 | Thứ Ba | 20/04 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Khai · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/06/2061 | Thứ Tư | 21/04 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Bế · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/06/2061 | Thứ Năm | 22/04 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Kiến · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/06/2061 | Thứ Sáu | 23/04 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Trừ · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 11/06/2061 | Thứ Bảy | 24/04 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Mãn · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/06/2061 | Chủ Nhật | 25/04 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Bình · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 13/06/2061 | Thứ Hai | 26/04 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Định · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/06/2061 | Thứ Ba | 27/04 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Chấp · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/06/2061 | Thứ Tư | 28/04 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Phá · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/06/2061 | Thứ Năm | 29/04 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Nguy · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/06/2061 | Thứ Sáu | 30/04 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Thành · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/06/2061 | Thứ Bảy | 01/05 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Thu · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 19/06/2061 | Chủ Nhật | 02/05 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Khai · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/06/2061 | Thứ Hai | 03/05 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Bế · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/06/2061 | Thứ Ba | 04/05 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Kiến · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/06/2061 | Thứ Tư | 05/05 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 23/06/2061 | Thứ Năm | 06/05 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Mãn · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 24/06/2061 | Thứ Sáu | 07/05 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Bình · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/06/2061 | Thứ Bảy | 08/05 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Định · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 26/06/2061 | Chủ Nhật | 09/05 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Chấp · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/06/2061 | Thứ Hai | 10/05 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Phá · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/06/2061 | Thứ Ba | 11/05 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Nguy · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 29/06/2061 | Thứ Tư | 12/05 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Thành · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 30/06/2061 | Thứ Năm | 13/05 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Thu · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |