Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 7 năm 2061 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/07/2061 (nhằm ngày 14/5 âm lịch năm Tân Tỵ) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/07/2061 (nhằm ngày 15/6 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 7/2061 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 6, 7, 12, 17, 19, 20, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 7/2061
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 7/2061
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/2061 | Thứ Sáu | 14/05 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Khai · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/07/2061 | Thứ Bảy | 15/05 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Bế · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/07/2061 | Chủ Nhật | 16/05 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Kiến · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/07/2061 | Thứ Hai | 17/05 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Trừ · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 05/07/2061 | Thứ Ba | 18/05 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 06/07/2061 | Thứ Tư | 19/05 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Bình · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/07/2061 | Thứ Năm | 20/05 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Bình · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 08/07/2061 | Thứ Sáu | 21/05 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Định · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/07/2061 | Thứ Bảy | 22/05 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Chấp · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/07/2061 | Chủ Nhật | 23/05 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Phá · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 11/07/2061 | Thứ Hai | 24/05 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Nguy · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/07/2061 | Thứ Ba | 25/05 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Thành · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/07/2061 | Thứ Tư | 26/05 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Thu · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 14/07/2061 | Thứ Năm | 27/05 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Khai · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 15/07/2061 | Thứ Sáu | 28/05 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Bế · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/07/2061 | Thứ Bảy | 29/05 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Kiến · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/07/2061 | Chủ Nhật | 01/06 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Trừ · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/07/2061 | Thứ Hai | 02/06 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Mãn · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/07/2061 | Thứ Ba | 03/06 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Bình · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/07/2061 | Thứ Tư | 04/06 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Định · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/07/2061 | Thứ Năm | 05/06 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Chấp · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/07/2061 | Thứ Sáu | 06/06 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Phá · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/07/2061 | Thứ Bảy | 07/06 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Nguy · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 24/07/2061 | Chủ Nhật | 08/06 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thành · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/07/2061 | Thứ Hai | 09/06 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Thu · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 26/07/2061 | Thứ Ba | 10/06 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Khai · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/07/2061 | Thứ Tư | 11/06 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bế · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/07/2061 | Thứ Năm | 12/06 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Kiến · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 29/07/2061 | Thứ Sáu | 13/06 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Trừ · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 30/07/2061 | Thứ Bảy | 14/06 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Mãn · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/07/2061 | Chủ Nhật | 15/06 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bình · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |