UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2064

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2064 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/04/2064 (nhằm ngày 15/2 âm lịch năm Giáp Thân) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/04/2064 (nhằm ngày 14/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2064 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 7, 9, 12, 14, 15, 17, 20, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2064

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2064

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2064 Thứ Ba 15/02 Ất Sửu · Hải Trung Kim Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/04/2064 Thứ Tư 16/02 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Bế · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/04/2064 Thứ Năm 17/02 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/04/2064 Thứ Sáu 18/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Kiến · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/04/2064 Thứ Bảy 19/02 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Trừ · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/04/2064 Chủ Nhật 20/02 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Mãn · Tinh Ngày Bình Hòa
07/04/2064 Thứ Hai 21/02 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Bình · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/04/2064 Thứ Ba 22/02 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Định · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/04/2064 Thứ Tư 23/02 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Chấp · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/04/2064 Thứ Năm 24/02 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Phá · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/04/2064 Thứ Sáu 25/02 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/04/2064 Thứ Bảy 26/02 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thành · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/04/2064 Chủ Nhật 27/02 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thu · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/04/2064 Thứ Hai 28/02 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Khai · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/04/2064 Thứ Ba 29/02 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bế · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/04/2064 Thứ Tư 30/02 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Kiến · Cơ Ngày Bình Hòa
17/04/2064 Thứ Năm 01/03 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/04/2064 Thứ Sáu 02/03 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/04/2064 Thứ Bảy 03/03 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/2064 Chủ Nhật 04/03 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Định · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/04/2064 Thứ Hai 05/03 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Chấp · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
22/04/2064 Thứ Ba 06/03 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/04/2064 Thứ Tư 07/03 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Nguy · Bích Ngày Bình Hòa
24/04/2064 Thứ Năm 08/03 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Thành · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/04/2064 Thứ Sáu 09/03 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thu · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/04/2064 Thứ Bảy 10/03 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Khai · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/04/2064 Chủ Nhật 11/03 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/04/2064 Thứ Hai 12/03 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Kiến · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/04/2064 Thứ Ba 13/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Chủy Ngày Bình Hòa
30/04/2064 Thứ Tư 14/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)