Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 3 năm 2064 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/03/2064 (nhằm ngày 14/1 âm lịch năm Giáp Thân) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/03/2064 (nhằm ngày 14/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2064 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 6, 8, 11, 12, 13, 18, 19, 25, 26, 31. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2064
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2064
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/2064 | Thứ Bảy | 14/01 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Định · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 02/03/2064 | Chủ Nhật | 15/01 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Chấp · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 03/03/2064 | Thứ Hai | 16/01 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Phá · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/03/2064 | Thứ Ba | 17/01 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Nguy · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/03/2064 | Thứ Tư | 18/01 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Nguy · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 06/03/2064 | Thứ Năm | 19/01 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Thành · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 07/03/2064 | Thứ Sáu | 20/01 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Thu · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 08/03/2064 | Thứ Bảy | 21/01 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Khai · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/03/2064 | Chủ Nhật | 22/01 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Bế · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/03/2064 | Thứ Hai | 23/01 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Kiến · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 11/03/2064 | Thứ Ba | 24/01 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Trừ · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/03/2064 | Thứ Tư | 25/01 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Mãn · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/03/2064 | Thứ Năm | 26/01 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Bình · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 14/03/2064 | Thứ Sáu | 27/01 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Định · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 15/03/2064 | Thứ Bảy | 28/01 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Chấp · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/03/2064 | Chủ Nhật | 29/01 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Phá · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/03/2064 | Thứ Hai | 30/01 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 18/03/2064 | Thứ Ba | 01/02 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Thành · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 19/03/2064 | Thứ Tư | 02/02 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thu · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/03/2064 | Thứ Năm | 03/02 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Khai · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 21/03/2064 | Thứ Sáu | 04/02 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bế · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 22/03/2064 | Thứ Bảy | 05/02 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Kiến · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 23/03/2064 | Chủ Nhật | 06/02 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Trừ · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/03/2064 | Thứ Hai | 07/02 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Mãn · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/03/2064 | Thứ Ba | 08/02 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/03/2064 | Thứ Tư | 09/02 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Định · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/03/2064 | Thứ Năm | 10/02 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/03/2064 | Thứ Sáu | 11/02 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Phá · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 29/03/2064 | Thứ Bảy | 12/02 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Nguy · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/03/2064 | Chủ Nhật | 13/02 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Thành · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/03/2064 | Thứ Hai | 14/02 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thu · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |